-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'mi:djən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: =====(toán học) trung tuyến==========(toán học) trung tuyến=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====thuộc điểm giữa=====+ =====(hình học ) trung tuyến; (thống kê ) međian; trung bình; trung tâm=====- == Điện lạnh==+ ::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::đường trung bình của hình thang- =====sốtrungvị=====+ ::[[median]] [[of]] [[a]] [[truangle]]+ ::trung tuyến của tam giác- == Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====dải cách ly=====- =====đường trung bình=====+ === Y học===+ =====thuộc điểm giữa=====+ === Điện lạnh===+ =====số trung vị=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dải phân cách=====+ + =====đường trung bình=====::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]::đường trung bình của hình thang::đường trung bình của hình thang- =====số giữa=====+ =====số giữa=====- =====số trung bình=====+ =====số trung bình=====- =====trung tâm=====+ =====trung tâm=====- =====trung bình=====+ =====trung bình=====::[[hourly]] [[median]]::[[hourly]] [[median]]::mức trung bình hàng giờ::mức trung bình hàng giờDòng 60: Dòng 58: ::[[monthly]] [[median]]::[[monthly]] [[median]]::mức trung bình hàng tháng::mức trung bình hàng tháng+ === Kinh tế ===+ =====số trung bình (thống kê)=====- == Kinh tế ==+ =====số giữa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====số trung bình (thống kê)=====+ - + - =====số giữa=====+ - + - =====trung vị=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=median median] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=median&searchtitlesonly=yes median] : bized+ - + - == Oxford==+ - ===Adj. & n.===+ - + - =====Adj. situated in the middle.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Anat. amedian artery, vein, nerve, etc.=====+ - + - =====Geom. a straight line drawnfrom any vertex of a triangle to the middle of the oppositeside.=====+ - + - =====Math. the middle value of a series of values arrangedin order of size.=====+ - =====Medianly adv.[F m‚diane or L medianus (asMEDIAL)]=====+ =====trung vị=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun, adjective=====+ :[[average]] , [[center]] , [[centermost]] , [[central]] , [[equidistant]] , [[halfway]] , [[intermediary]] , [[intermediate]] , [[mean]] , [[medial]] , [[mid]] , [[middlemost]] , [[midmost]] , [[midpoint]] , [[midway]] , [[par]]+ =====adjective=====+ :[[center]] , [[medial]] , [[mid]] , [[middle]] , [[central]] , [[intermediate]] , [[mean]] , [[middle-of-the-road]] , [[midway]]+ =====noun=====+ :[[middle]] , [[midpoint]] , [[midst]] , [[mean]] , [[medium]] , [[norm]] , [[par]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun, adjective=====+ :[[extreme]] , [[outside]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
trung bình
- hourly median
- mức trung bình hàng giờ
- median lethal concentration
- nồng độ gây chết trung bình
- median lethal dose
- liều lượng gây chết trung bình
- median lethal time
- thời gian gây chết trung bình
- median life
- tuổi thọ trung bình
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- median value
- giá trị trung bình
- median value
- số trung bình
- monthly median
- mức trung bình hàng tháng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun, adjective
- average , center , centermost , central , equidistant , halfway , intermediary , intermediate , mean , medial , mid , middlemost , midmost , midpoint , midway , par
adjective
- center , medial , mid , middle , central , intermediate , mean , middle-of-the-road , midway
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
