• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Điều khiển bằng tay, thực hiện khéo léo)
    Hiện nay (13:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mə'nipjuleit</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====Điều khiển bằng tay, thực hiện khéo léo=====
    =====Điều khiển bằng tay, thực hiện khéo léo=====
    ===Hình thái từ===
    ===Hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[manipulating]]
    * V-ed: [[manipulated]]
    * V-ed: [[manipulated]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====điều khiển=====
    +
    =====điều khiển, vận động; thao tác=====
    -
    == Kinh tế ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====nguỵ tạo (trương mục)=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====điều khiền bằng tay, thực hiện bằng tay, thao tác bằng tay=====
    -
    =====ngụy tạo (trương mục)=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====điều khiển bằng tay, thao tác bằng tay=====
    -
    =====thao túng=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====điều khiển=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====nguỵ tạo (trương mục)=====
     +
     
     +
    =====ngụy tạo (trương mục)=====
     +
     
     +
    =====thao túng=====
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]]
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]]
    ::thao túng thị trường
    ::thao túng thị trường
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]] (to...)
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]] (to...)
    ::thao túng thị trường
    ::thao túng thị trường
    -
    =====thao túng (thị trường)=====
    +
    =====thao túng (thị trường)=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=manipulate manipulate] : Corporateinformation
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[employ]] , [[feel]] , [[finger ]]* , [[form]] , [[manage]] , [[mold]] , [[operate]] , [[ply]] , [[shape]] , [[swing]] , [[thumb ]]* , [[use]] , [[wield]] , [[work]] , [[beguile]] , [[conduct]] , [[control]] , [[direct]] , [[engineer]] , [[exploit]] , [[finagle]] , [[finesse]] , [[guide]] , [[handle]] , [[influence]] , [[jockey]] , [[machinate]] , [[maneuver]] , [[massage]] , [[negotiate]] , [[play]] , [[play games]] , [[pull strings]] , [[pull wires]] , [[push around]] , [[steer]] , [[upstage]] , [[knead]] , [[rig]] , [[scheme]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[leave alone]]
    -
    =====Manage, handle, control, manoeuvre, orchestrate,choreograph, influence, use, exploit, play on, utilize: Heknows how to manipulate people to make them do what he wants.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Handle, control, operate, direct, work, use, employ, negotiate:The controls can be manipulated to make the robot imitate humanmotion. 3 rig, falsify, juggle, tamper with, doctor, Colloqcook, Chiefly Brit fiddle: He's been manipulating his expenseaccount for years.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Handle, treat, or use, esp. skilfully (a tool,question, material, etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manage (a person, situation, etc.)to one's own advantage, esp. unfairly or unscrupulously.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manually examine and treat (a part of the body).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Computingalter, edit, or move (text, data, etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stimulate (thegenitals).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manipulable adj. manipulability n. manipulatableadj. manipulation n. manipulator n. manipulatory adj.[back-form. f. manipulation f. F manipulation f. mod.Lmanipulatio (as MANIPLE), after F manipuler]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /mə'nipjuleit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    (y học) nắn, bóp
    Vận dụng bằng tay, thao tác
    Lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)
    Thao túng (thị trường, cổ phiếu)
    Đánh manip, đánh tín hiệu
    Điều khiển bằng tay, thực hiện khéo léo

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    điều khiển, vận động; thao tác

    Xây dựng

    điều khiền bằng tay, thực hiện bằng tay, thao tác bằng tay

    Cơ - Điện tử

    điều khiển bằng tay, thao tác bằng tay

    Kỹ thuật chung

    điều khiển

    Kinh tế

    nguỵ tạo (trương mục)
    ngụy tạo (trương mục)
    thao túng
    manipulate the market
    thao túng thị trường
    manipulate the market (to...)
    thao túng thị trường
    thao túng (thị trường)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X