-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- - =====/'''<font color="red">stəˈtɪstɪk</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Thông tin được biểu hiện bằng con số; thông tin được thống kê==========Thông tin được biểu hiện bằng con số; thông tin được thống kê=====::[[unearthed]] [[a]] [[fascinating]] [[statistic]]::[[unearthed]] [[a]] [[fascinating]] [[statistic]]::mò ra được một con số thống kê rất hấp dẫn::mò ra được một con số thống kê rất hấp dẫn- == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thống kê=====- =====thống kê=====+ ::[[auxiliary]] [[statistic]]::[[auxiliary]] [[statistic]]::thống kê phụ::thống kê phụDòng 63: Dòng 54: ::[[test]] [[statistic]]::[[test]] [[statistic]]::thống kê kiểm định::thống kê kiểm định- == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bản thống kê=====- + =====số liệu thống kê=====- =====bản thống kê=====+ - + - =====số liệu thống kê=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=statistic statistic] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=statistic&searchtitlesonly=yes statistic] : bized+ - + - == Oxford==+ - ===N. & adj.===+ - + - =====N. a statistical fact or item.=====+ - =====Adj. =STATISTICAL. [G statistisch, Statistik f. Statist (asSTATIST)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Thông tin được biểu hiện bằng con số; thông tin được thống kê
- unearthed a fascinating statistic
- mò ra được một con số thống kê rất hấp dẫn
Kỹ thuật chung
thống kê
- auxiliary statistic
- thống kê phụ
- chi-square statistic
- thống kê chi bình phương
- classification statistic
- thông kê để phân loại
- classification statistic
- thống kê để phân loại
- finance statistic
- thống kê tài chính
- inefficient statistic
- thống kê không hiệu quả
- inefficient statistic
- thống kê không hữu hiệu
- mathematical statistic
- thống kê toán học
- population statistic
- thống kê dân số
- statistic analysis
- phân tích thống kê
- statistic data record
- bản ghi dữ liệu thống kê
- statistic graphic method
- phương pháp đồ thị thống kê
- statistic hypothesis
- giả thiết thống kê
- statistic Jahn-Teller effect
- hiệu ứng Jahn-Teller thống kê
- statistic mechanics
- cơ học thống kê
- statistic method
- phương pháp thống kê
- statistic on request
- thống kê theo yêu cầu
- statistic parallax
- thị sai thống kê
- statistic statement
- bản thống kê
- statistic straggling
- tản mạn thống kê
- statistic test
- thử thống kê
- sufficient statistic
- thống kê đủ
- systematic statistic
- thống kê hệ thống
- test statistic
- thống kê kiểm định
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
