-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'fʌɳkʃənl</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> ==========/'''<font color="red">'fʌɳkʃənl</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====Dòng 17: Dòng 13: == Ô tô==== Ô tô==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====hữu dụng=====+ =====hữu dụng=====- =====thiết thực=====+ =====thiết thực=====- == Toán & tin==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(thuộc) hàm (số) || phiếm hàm=====- =====thuộc hàm số=====+ - + - =====thuộc chức năng=====+ + ::[[convex]] [[functional]]+ ::phiếm hàm lồi+ ::[[domain]] [[functional]]+ ::phiếm hàm miền+ ::[[linear]] [[functional]]+ ::phiếm hàm tuyến tính+ ::[[multilinear]] [[functional]]+ ::phiếm hàm đa tuyến tính+ ::[[recursive]] [[functional]]+ ::(toán logic ) phiếm hàmđệ quy== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====chạy=====+ =====chạy=====- =====hoạt động=====+ =====hoạt động=====::[[functional]] [[capability]]::[[functional]] [[capability]]::khả năng hoạt động::khả năng hoạt độngDòng 41: Dòng 44: ::[[Local]] [[Functional]] [[Capabilities]] (LFC)::[[Local]] [[Functional]] [[Capabilities]] (LFC)::các khả năng hoạt động cục bộ::các khả năng hoạt động cục bộ- =====nhiệm vụ=====+ =====nhiệm vụ=====- =====hàm=====+ =====hàm=====- =====hàm số=====+ =====hàm số=====- =====phiếm hàm=====+ =====phiếm hàm=====::[[convex]] [[functional]]::[[convex]] [[functional]]::phiếm hàm lồi::phiếm hàm lồiDòng 62: Dòng 65: ::[[recursive]] [[functional]]::[[recursive]] [[functional]]::phiếm hàm đệ quy::phiếm hàm đệ quy- =====thao tác=====+ =====thao tác=====- =====vận hành=====+ =====vận hành=====::[[functional]] [[insulation]]::[[functional]] [[insulation]]::sự cách điện vận hành::sự cách điện vận hànhDòng 73: Dòng 76: *[http://foldoc.org/?query=functional functional] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=functional functional] : Foldoc- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===Adj.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====adjective=====- =====Utilitarian,useful,serviceable, practical,practicable,functioning,working; essential,important,effective: This gear is a functional part,not mere decoration.2 working,operating,operational, running, going: Is thistelephone functional?=====+ :[[handy]] , [[occupational]] , [[operative]] , [[practicable]] , [[practical]] , [[serviceable]] , [[useful]] , [[utile]] , [[utilitarian]] , [[utility]] , [[working]]- + ===Từ trái nghĩa===- ==Oxford==+ =====adjective=====- ===Adj.===+ :[[broken]] , [[idle]] , [[malfunctioning]] , [[unfunctional]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====Of or serving a function.=====+ - + - =====(esp. of buildings)designed or intended to be practical rather than attractive;utilitarian.=====+ - + - =====Physiol. a (esp. of disease) of or affectingonly the functions of an organ etc.,not structural or organic.b (of mental disorder) having no discernible organic cause. c(of an organ) having a function,not functionless orrudimentary.=====+ - + - =====Math. of a function.=====+ - + - =====Functionality n. functionally adv.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Ô tô
Toán & tin
(thuộc) hàm (số) || phiếm hàm
- convex functional
- phiếm hàm lồi
- domain functional
- phiếm hàm miền
- linear functional
- phiếm hàm tuyến tính
- multilinear functional
- phiếm hàm đa tuyến tính
- recursive functional
- (toán logic ) phiếm hàmđệ quy
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hoạt động
- functional capability
- khả năng hoạt động
- functional diagram
- sơ đồ hoạt động
- functional performance
- tính năng hoạt động
- Local Functional Capabilities (LFC)
- các khả năng hoạt động cục bộ
phiếm hàm
- convex functional
- phiếm hàm lồi
- domain functional
- phiếm hàm miền
- extremum of a functional
- cực trị của phiếm hàm
- linear functional
- phiếm hàm tuyến tính
- minkowski's functional
- phiếm hàm Minkôpxki
- multilinear functional
- phiếm hàm đa tuyến tính
- recursive functional
- phiếm hàm đệ quy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- handy , occupational , operative , practicable , practical , serviceable , useful , utile , utilitarian , utility , working
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
