• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (06:48, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di'pendəbl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di'pendəbl</font>'''/=====
    Dòng 15: Dòng 11:
    ::mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được
    ::mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đáng tin cậy=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bảo đảm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====an toàn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tin cậy=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Reliable.=====
    +
    -
    =====Dependability n. dependableness n.dependably adv.=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====đáng tin cậy=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bảo đảm=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====an toàn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=dependable dependable] : National Weather Service
    +
    =====tin cậy=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dependable dependable] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=dependable dependable] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[always there]] , [[carrying the load]] , [[certain]] , [[constant]] , [[faithful]] , [[good as one]]’s word , [[loyal]] , [[rocklike]] , [[secure]] , [[stable]] , [[staunch]] , [[steadfast]] , [[steady]] , [[sturdy]] , [[sure]] , [[to be counted on]] , [[tried]] , [[tried-and-true]] , [[true]] , [[trustworthy]] , [[trusty]] , [[unfailing]] , [[reliable]] , [[responsible]] , [[solid]] , [[sound]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[dishonest]] , [[irresponsible]] , [[uncertain]] , [[undependable]] , [[unreliable]] , [[unsteady]] , [[unsure]] , [[untrustworthy]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /di'pendəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
    a dependable man
    người đáng tin cậy
    a dependable piece of news
    mẩu tin có căn cứ, mẩu tin có thể tin được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đáng tin cậy

    Kỹ thuật chung

    bảo đảm
    an toàn
    tin cậy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X