-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'mainəs</font>'''/==========/'''<font color="red">'mainəs</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 35: Dòng 28: ::cân nhắc điều lợi và điều hại; cân nhắc lợi hại::cân nhắc điều lợi và điều hại; cân nhắc lợi hại- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đại lượng âm=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dấu trừ; đại lượng âm / âm=====- =====dấu trừ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dấu trừ=====- =====âm=====+ =====âm=====+ === Kinh tế ===+ =====dấu trừ=====- == Kinh tế ==+ =====giảm=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====dấu trừ=====+ - + - =====giảm=====+ ::[[plus]] [[or]] [[minus]] [[clause]]::[[plus]] [[or]] [[minus]] [[clause]]::điều khoản (khoan dung) gia giảm số lượng (của hợp đồng)::điều khoản (khoan dung) gia giảm số lượng (của hợp đồng)::zero-minus [[tick]]::zero-minus [[tick]]::dấu kiểm không tăng mà có giảm::dấu kiểm không tăng mà có giảm- =====trừ=====+ =====trừ=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Prep., adj., & n.===+ =====noun=====- + :[[detriment]] , [[drawback]] , [[handicap]]- =====Prep.=====+ =====adjective=====- + :[[defect]] , [[deficiency]] , [[diminished]] , [[from]] , [[lacking]] , [[less]] , [[negative]] , [[subtract]] , [[without]]- =====With the subtraction of (7 minus 4equals 3). °Symb.:-.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====(of temperature) below zero (minus2ø).=====+ - + - =====Colloq.lacking; deprived of (returned minus their dog).=====+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====Math.negative.=====+ - + - =====Electronics having a negativecharge.=====+ - + - =====N.=====+ - + - ====== minus sign.=====+ - + - =====Math. a negative quantity.=====+ - + - =====A disadvantage.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=minus minus]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
