• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:20, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'spɔnsə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'spɔnsə</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 17:
    =====Đỡ đầu, bảo trợ=====
    =====Đỡ đầu, bảo trợ=====
    -
    ::[[a]] [[government-sponsored]] [[cheap]] [[textbooks]] [[scheme]]
    +
    ::[[a]] [[government]]-[[sponsored]] [[cheap]] [[textbooks]] [[scheme]]
    ::một kế hoạch xuất bản sách giáo khoa với giá rẻ được chính phủ bảo trợ
    ::một kế hoạch xuất bản sách giáo khoa với giá rẻ được chính phủ bảo trợ
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bảo trợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chủ công trình=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người đỡ đầu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người tài trợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====bảo lãnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bảo trợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chủ biện=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chủ nhiệm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đảm trách=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đỡ đầu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đứng bảo lãnh (cho người nào)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người (hoặc hãng) tài trợ quảng cáo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người (hoặc hãng) ủng hộ dưới dạng thuê làm quảng cáo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người bảo lãnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người bảo trợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người bảo trợ/đỡ đầu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người đảm nhiệm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người đảm trách=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người xuất vốn (hoạt động kinh doanh)=====
    +
    -
    =====người xuất vốn (hoạt động kinh doanh...)=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====bảo trợ=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chủ công trình=====
    -
    =====người đỡ đầu=====
    +
    =====người đỡ đầu=====
    -
    =====ủng hộ=====
    +
    =====người tài trợ=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bảo lãnh=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====bảo trợ=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Backer, supporter, promoter, angel, patron, Maecenas,subsidizer: Make a contribution and we will list you as asponsor of the games.=====
    +
    =====chủ biện=====
    -
    =====(radio or television) advertiser: TheAmerican broadcasting catch-phrase 'A word from our sponsor' isnot to be taken literally.=====
    +
    =====chủ nhiệm=====
    -
    =====V.=====
    +
    =====đảm trách=====
    -
    =====Back, support, promote, fund, patronize, subsidize,finance, underwrite: Hughes agreed to sponsor a campaign toclean up the environment.=====
    +
    =====đỡ đầu=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====đứng bảo lãnh (cho người nào)=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    =====người (hoặc hãng) tài trợ quảng cáo=====
    -
    =====A person who supports an activity done forcharity by pledging money in advance.=====
    +
    =====người (hoặc hãng) ủng hộ dưới dạng thuê làm quảng cáo=====
    -
    =====A a person ororganization that promotes or supports an artistic or sportingactivity etc. b esp. US a business organization that promotesa broadcast programme in return for advertising time.=====
    +
    =====người bảo lãnh=====
    -
    =====Anorganization lending support to an election candidate.=====
    +
    =====người bảo trợ=====
    -
    =====Aperson who introduces a proposal for legislation.=====
    +
    =====người bảo trợ/đỡ đầu=====
    -
    =====A godparentat baptism or esp. RC Ch. a person who presents a candidate forconfirmation.=====
    +
    =====người đảm nhiệm=====
    -
    =====A person who makes himself or herselfresponsible for another.=====
    +
    =====người đảm trách=====
    -
    =====V.tr. be a sponsor for.=====
    +
    =====người xuất vốn (hoạt động kinh doanh)=====
    -
    =====Sponsorial adj. sponsorship n. [L (as SPONSION)]=====
    +
    =====người xuất vốn (hoạt động kinh doanh...)=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====người đỡ đầu=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sponsor sponsor] : Chlorine Online
    +
    =====ủng hộ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[another adherent]] , [[advocate]] , [[angel ]]* , [[backer]] , [[benefactor]] , [[godparent]] , [[grubstaker]] , [[guarantor]] , [[mainstay]] , [[patron]] , [[promoter]] , [[supporter]] , [[surety]] , [[sustainer]] , [[underwriter]] , [[guaranty]] , [[contributor]] , [[friend]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[answer for]] , [[back]] , [[bankroll]] , [[be responsible for]] , [[finance]] , [[fund]] , [[grubstake]] , [[guarantee]] , [[patronize]] , [[put up money]] , [[stake]] , [[subsidize]] , [[vouch for]] , [[support]] , [[advertiser]] , [[advocate]] , [[angel]] , [[backer]] , [[benefactor]] , [[champion]] , [[defender]] , [[godparent]] , [[guardian]] , [[patron]] , [[promoter]] , [[proponent]] , [[supporter]] , [[surety]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disapprove]] , [[discourage]] , [[hurt]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'spɔnsə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cha mẹ đỡ đầu
    Người bảo đảm
    Người đưa ra một đề nghị, người bảo lãnh cho một đề nghị (cho một luật mới..)
    Người bảo trợ
    Người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)
    Người góp tiền từ thiện để đáp lại một hoạt động cụ thể của người khác

    Ngoại động từ

    Đỡ đầu, bảo trợ
    a government-sponsored cheap textbooks scheme
    một kế hoạch xuất bản sách giáo khoa với giá rẻ được chính phủ bảo trợ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bảo trợ

    Kỹ thuật chung

    chủ công trình
    người đỡ đầu
    người tài trợ

    Kinh tế

    bảo lãnh
    bảo trợ
    chủ biện
    chủ nhiệm
    đảm trách
    đỡ đầu
    đứng bảo lãnh (cho người nào)
    người (hoặc hãng) tài trợ quảng cáo
    người (hoặc hãng) ủng hộ dưới dạng thuê làm quảng cáo
    người bảo lãnh
    người bảo trợ
    người bảo trợ/đỡ đầu
    người đảm nhiệm
    người đảm trách
    người xuất vốn (hoạt động kinh doanh)
    người xuất vốn (hoạt động kinh doanh...)
    người đỡ đầu
    ủng hộ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X