• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:53, ngày 20 tháng 8 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (Oxford)
     
    (12 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">sɔlv</font>'''/=====
    +
    .BrE/'''<font color="red">sɒlv</font>'''/
     +
     
     +
    .NAmE/'''<font color="red">sɑ:lv</font>'''/
     +
     
     +
    .NAmE/'''<font color="red">sɔ:lv</font>'''/
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[solving]]
     +
    *V-ed: [[solved]]
     +
    *PP: [[solved]]
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 26:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    |}
    +
    =====(v) giải (toán), giải quyết (vấn đề)=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
     
    -
    =====trả tiền=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====giải; (toán kinh tế ) trả tiền, thanh toán=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hòa tan=====
    +
    =====hòa tan=====
    -
    =====giải quyết=====
    +
    =====giải quyết=====
    -
    =====giải=====
    +
    =====giải=====
    ::[[solve]] [[an]] [[equation]]
    ::[[solve]] [[an]] [[equation]]
    ::giải một phương trình
    ::giải một phương trình
    Dòng 34: Dòng 43:
    ::giải quyết
    ::giải quyết
    =====thanh toán=====
    =====thanh toán=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=solve solve] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[break ]]* , [[clarify]] , [[clear up]] , [[construe]] , [[crack ]]* , [[deal with]] , [[decide]] , [[decipher]] , [[decode]] , [[determine]] , [[disentangle]] , [[divine]] , [[do]] , [[elucidate]] , [[enlighten]] , [[explain]] , [[expound]] , [[fathom]] , [[figure out]] , [[find out]] , [[fix]] , [[get]] , [[get right]] , [[get to the bottom]] , [[have]] , [[hit]] , [[hit upon]] , [[illuminate]] , [[interpret]] , [[iron out ]]* , [[lick ]]* , [[make a dent]] , [[make out ]]* , [[pan out ]]* , [[put two and two together]] , [[puzzle]] , [[reason]] , [[settle]] , [[think out]] , [[unfold]] , [[unlock]] , [[unravel]] , [[unriddle]] , [[untangle]] , [[work]] , [[work out]] , [[dissolve]] , [[resolve]] , [[undo]]
    -
    =====Work or figure out, unravel, disentangle, untangle, clarify,clear up, make plain or clear, interpret, explicate, decipher,crack, explain, elucidate, reveal, answer, resolve: Oedipus'problems began in earnest when he solved the Riddle of theSphinx.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.tr.=====
    +
    :[[pose]] , [[question]] , [[search]] , [[wonder]]
    -
    =====Find an answer to, or an action or course that removes oreffectively deals with (a problem or difficulty).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    =====Solvableadj. solver n. [ME, = loosen, f. L solvere solut- unfasten,release]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    .BrE/sɒlv/

    .NAmE/sɑ:lv/

    .NAmE/sɔ:lv/

    hình thái từ

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giải, giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề); phá (án)
    (toán học) tìm ra lời giải (một phương trình)
    to solve an equation
    giải một phương trình
    Giải quyết (khó khăn..)
    (từ cổ,nghĩa cổ) tháo gỡ (nút...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (v) giải (toán), giải quyết (vấn đề)

    Toán & tin

    giải; (toán kinh tế ) trả tiền, thanh toán

    Kỹ thuật chung

    hòa tan
    giải quyết
    giải
    solve an equation
    giải một phương trình
    to solve (anequation)
    giải quyết
    thanh toán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X