• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 29: Dòng 29:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Toán & tin===
    -
    |}
    +
    =====dấu trừ; đại lượng âm / âm=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====đại lượng âm=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====dấu trừ=====
    +
    =====dấu trừ=====
    =====âm=====
    =====âm=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====dấu trừ=====
    +
    =====dấu trừ=====
    -
    =====giảm=====
    +
    =====giảm=====
    ::[[plus]] [[or]] [[minus]] [[clause]]
    ::[[plus]] [[or]] [[minus]] [[clause]]
    ::điều khoản (khoan dung) gia giảm số lượng (của hợp đồng)
    ::điều khoản (khoan dung) gia giảm số lượng (của hợp đồng)
    Dòng 47: Dòng 45:
    ::dấu kiểm không tăng mà có giảm
    ::dấu kiểm không tăng mà có giảm
    =====trừ=====
    =====trừ=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Prep., adj., & n.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Prep.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[detriment]] , [[drawback]] , [[handicap]]
    -
    =====With the subtraction of (7 minus 4equals 3). °Symb.: -.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[defect]] , [[deficiency]] , [[diminished]] , [[from]] , [[lacking]] , [[less]] , [[negative]] , [[subtract]] , [[without]]
    -
    =====(of temperature) below zero (minus2ø).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Colloq. lacking; deprived of (returned minus their dog).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. negative.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Electronics having a negativecharge.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    ====== minus sign.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. a negative quantity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A disadvantage.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=minus minus] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'mainəs/

    Thông dụng

    Giới từ

    Trừ
    7 minus 3 equals to 4
    7 trừ 3 bằng 4
    Dưới số không; âm
    a temperature of minus ten degrees centigrade
    nhiệt độ âm 10 độ C
    Thiếu; không có
    I am minus my wrist-watch
    hôm nay tôi không có đồng hồ đeo tay

    Tính từ

    Trừ; âm
    minus charge
    (vật lý) điện tích âm
    he got B minus in midyears
    nó được B trừ trong kỳ thi giữa năm

    Danh từ

    (toán học) như minus sign
    to consider the pluses and minuses
    cân nhắc điều lợi và điều hại; cân nhắc lợi hại

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dấu trừ; đại lượng âm / âm

    Kỹ thuật chung

    dấu trừ
    âm

    Kinh tế

    dấu trừ
    giảm
    plus or minus clause
    điều khoản (khoan dung) gia giảm số lượng (của hợp đồng)
    zero-minus tick
    dấu kiểm không tăng mà có giảm
    trừ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X