-
(Khác biệt giữa các bản)(Oxford)
Dòng 1: Dòng 1: - =====/'''<font color="red">əˌbriviˈeɪʃən</font>'''/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /ə,bri:vi'eiʃn/ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->=====+ =====BrE & NAmE /'''<font color="red">əˌbri:viˈeɪʃn</font>'''/=======Thông dụng====Thông dụng==Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lược tự
- authorized abbreviation
- quy lược tự
- conventional abbreviation
- lược tự quy ước
- conventional abbreviation
- ước lược tự
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abridgement , abstract , abstraction , clipping , compendium , compression , condensation , contraction , digest , outline , precis , reduction , sketch , summary , syllabus , synopsis
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
