-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc..)===== =====Sự dịch (cái gì bằng văn b...)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´rendəriη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====Vữa lót (trên đá, gạch)==========Vữa lót (trên đá, gạch)=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====vữa lót=====+ - ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===- *[http://foldoc.org/?query=rendering rendering] : Foldoc+ =====vữa lót=====+ =====Sự cấu tạo một hình ảnh, một đồ họa sẽ được hiển thị trên màn hình kỹ thuật số=====+ === Xây dựng===+ =====lớp trát ngoài=====- ==Xây dựng==+ =====sự phun (vữa...)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====lớp trát ngoài=====+ - =====sự phun (vữa...)=====+ =====sự trát lót=====- + === Kỹ thuật chung ===- =====sự trát lót=====+ =====bản vẽ phối cảnh=====- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bản vẽ phối cảnh=====+ ''Giải thích EN'': [[Specifically]], [[the]] [[representation]] [[of]] [[a]] [[proposed]] [[building]] [[or]] [[other]] [[architectural]] [[feature]] [[in]] [[a]] [[perspective]] [[and]] [[scaled]] [[view]]..''Giải thích EN'': [[Specifically]], [[the]] [[representation]] [[of]] [[a]] [[proposed]] [[building]] [[or]] [[other]] [[architectural]] [[feature]] [[in]] [[a]] [[perspective]] [[and]] [[scaled]] [[view]]..Dòng 42: Dòng 30: ''Giải thích VN'': Sự thể hiện của một tòa nhà hay một công trình kiến trúc theo dự kiến ở dang khái quát và thu nhỏ.''Giải thích VN'': Sự thể hiện của một tòa nhà hay một công trình kiến trúc theo dự kiến ở dang khái quát và thu nhỏ.- =====lớp trát nền=====+ =====lớp trát nền=====- =====lớp vữa trát=====+ =====lớp vữa trát=====- =====sự trát=====+ =====sự trát=====::[[ceiling]] [[rendering]]::[[ceiling]] [[rendering]]::sự trát trần::sự trát trầnDòng 57: Dòng 45: ::[[wall]] [[rendering]]::[[wall]] [[rendering]]::sự trát vữa lên tường::sự trát vữa lên tường- =====sự trát vữa=====+ =====sự trát vữa=====::[[wall]] [[rendering]]::[[wall]] [[rendering]]::sự trát vữa lên tường::sự trát vữa lên tường+ === Kinh tế ===+ =====Điều kiện giao hàng=====+ =====bơ nấu chảy=====- == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- - =====bơ nấu chảy=====- - =====sự nấu chảy=====- - === Nguồn khác ===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rendering rendering] : Corporateinformation- - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===N.===- - =====Depiction, showing, presentation, interpretation,conception, version, rendition, representation, delineation,portrayal, picture: This is the architect's rendering of whatthe building will look like when completed.=====- - == Oxford==- ===N.===- - =====A the act or an instance of performing music, drama, etc.;an interpretation or performance (an excellent rendering of thepart). b a translation.=====- =====A the act or an instance ofplastering stone, brick, etc. b this coating.=====+ =====sự nấu chảy=====- =====The act or aninstance of giving, yielding, or surrendering.=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[execution]] , [[performance]] , [[reading]] , [[realization]] , [[rendition]] , [[restatement]] , [[translation]] , [[version]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bản vẽ phối cảnh
Giải thích EN: Specifically, the representation of a proposed building or other architectural feature in a perspective and scaled view..
Giải thích VN: Sự thể hiện của một tòa nhà hay một công trình kiến trúc theo dự kiến ở dang khái quát và thu nhỏ.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- execution , performance , reading , realization , rendition , restatement , translation , version
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
