• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 14: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Y học===
    === Y học===
    =====thuộc điểm giữa=====
    =====thuộc điểm giữa=====
    Dòng 24: Dòng 22:
    =====dải phân cách=====
    =====dải phân cách=====
    -
    =====đường trung bình=====
    +
    =====đường trung bình=====
    ::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]
    ::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]
    ::đường trung bình của hình thang
    ::đường trung bình của hình thang
    -
    =====số giữa=====
    +
    =====số giữa=====
    -
    =====số trung bình=====
    +
    =====số trung bình=====
    -
    =====trung tâm=====
    +
    =====trung tâm=====
    -
    =====trung bình=====
    +
    =====trung bình=====
    ::[[hourly]] [[median]]
    ::[[hourly]] [[median]]
    ::mức trung bình hàng giờ
    ::mức trung bình hàng giờ
    Dòng 53: Dòng 51:
    ::mức trung bình hàng tháng
    ::mức trung bình hàng tháng
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====số trung bình (thống kê)=====
    +
    =====số trung bình (thống kê)=====
    -
    =====số giữa=====
    +
    =====số giữa=====
    =====trung vị=====
    =====trung vị=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=median median] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====noun, adjective=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=median&searchtitlesonly=yes median] : bized
    +
    :[[average]] , [[center]] , [[centermost]] , [[central]] , [[equidistant]] , [[halfway]] , [[intermediary]] , [[intermediate]] , [[mean]] , [[medial]] , [[mid]] , [[middlemost]] , [[midmost]] , [[midpoint]] , [[midway]] , [[par]]
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    :[[center]] , [[medial]] , [[mid]] , [[middle]] , [[central]] , [[intermediate]] , [[mean]] , [[middle-of-the-road]] , [[midway]]
    -
    =====Adj. situated in the middle.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[middle]] , [[midpoint]] , [[midst]] , [[mean]] , [[medium]] , [[norm]] , [[par]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun, adjective=====
    -
    =====Anat. amedian artery, vein, nerve, etc.=====
    +
    :[[extreme]] , [[outside]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Geom. a straight line drawnfrom any vertex of a triangle to the middle of the oppositeside.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. the middle value of a series of values arrangedin order of size.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Medianly adv. [F m‚diane or L medianus (asMEDIAL)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    08:26, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'mi:djən/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ở giữa, qua điểm giữa
    the median point
    điểm giữa

    Danh từ

    (y học) động mạch giữa dây thần kinh
    (toán học) trung tuyến

    Chuyên ngành

    Y học

    thuộc điểm giữa

    Điện lạnh

    số trung vị

    Kỹ thuật chung

    dải phân cách
    đường trung bình
    median of a trapezoid
    đường trung bình của hình thang
    số giữa
    số trung bình
    trung tâm
    trung bình
    hourly median
    mức trung bình hàng giờ
    median lethal concentration
    nồng độ gây chết trung bình
    median lethal dose
    liều lượng gây chết trung bình
    median lethal time
    thời gian gây chết trung bình
    median life
    tuổi thọ trung bình
    median of a trapezoid
    đường trung bình của hình thang
    median value
    giá trị trung bình
    median value
    số trung bình
    monthly median
    mức trung bình hàng tháng

    Kinh tế

    số trung bình (thống kê)
    số giữa
    trung vị

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun, adjective
    extreme , outside

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X