• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:55, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(v) làm sạch, tinh chế=====
    =====(v) làm sạch, tinh chế=====
    Dòng 22: Dòng 20:
    =====loại bỏ lỗi=====
    =====loại bỏ lỗi=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====làm sạch=====
    +
    =====làm sạch=====
    -
    =====làm sạch, lọc=====
    +
    =====làm sạch, lọc=====
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[clear]] [[an]] [[area]] [[or]] [[object]] [[of]] [[all]] [[undesirable]] [[matter]].
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[clear]] [[an]] [[area]] [[or]] [[object]] [[of]] [[all]] [[undesirable]] [[matter]].
    Dòng 30: Dòng 28:
    ''Giải thích VN'': Làm sạch một vùng hay một vật thể khỏi các vật chất không mong muốn.
    ''Giải thích VN'': Làm sạch một vùng hay một vật thể khỏi các vật chất không mong muốn.
    -
    =====làm trong=====
    +
    =====làm trong=====
    -
    =====lọc sạch=====
    +
    =====lọc sạch=====
    =====tinh chế=====
    =====tinh chế=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=purify purify] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====sàng lọc=====
    +
    =====sàng lọc=====
    =====tinh chế=====
    =====tinh chế=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=purify purify] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[absolve]] , [[aerate]] , [[aerify]] , [[atone]] , [[chasten]] , [[clarify]] , [[clean]] , [[cleanse]] , [[clear]] , [[decontaminate]] , [[deodorize]] , [[depurate]] , [[deterge]] , [[disinfect]] , [[edulcorate]] , [[elutriate]] , [[exculpate]] , [[exonerate]] , [[expiate]] , [[filter]] , [[fumigate]] , [[lustrate]] , [[oxygenate]] , [[purge]] , [[rarify]] , [[redeem]] , [[refine]] , [[remit]] , [[sanctify]] , [[sanitize]] , [[shrive]] , [[sublimate]] , [[wash]] , [[baptize]] , [[distill]] , [[expurgate]] , [[rarefy]] , [[sublime]]
    -
    =====Cleanse, clean, clarify, wash, sanitize, depurate,decontaminate, freshen, disinfect; fumigate: The water is thenpurified by passing it through sand.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Exonerate, exculpate,absolve, clear, redeem, shrive, lustrate, acquit, pardon,forgive, excuse: Before the aspirants can be admitted to thechurch they must be purified.=====
    +
    :[[adulterate]] , [[corrupt]] , [[dirty]] , [[pollute]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====(-ies, -ied) 1 (often foll. by of, from) cleanse or makepure.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Make ceremonially clean.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Clear of extraneouselements.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Purification n. purificatory adj. purifier n.[ME f. OF purifier f. L purificare (as PURE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /'pjuərifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho sạch, lọc trong, tinh chế
    Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng
    (tôn giáo) tẩy uế

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (v) làm sạch, tinh chế

    Toán & tin

    loại bỏ lỗi

    Kỹ thuật chung

    làm sạch
    làm sạch, lọc

    Giải thích EN: To clear an area or object of all undesirable matter.

    Giải thích VN: Làm sạch một vùng hay một vật thể khỏi các vật chất không mong muốn.

    làm trong
    lọc sạch
    tinh chế

    Kinh tế

    sàng lọc
    tinh chế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X