-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 18: Dòng 18: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) từ // chất sắt từ=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 73: Dòng 76: :[[repellent]] , [[repulsive]]:[[repellent]] , [[repulsive]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nam châm
- astatic magnetic needle
- kim nam châm vô định hướng
- magnetic bar
- thanh nam châm
- magnetic blowout
- nam châm triệt
- magnetic circuit
- bộ ly hợp nam châm
- magnetic clutch
- bộ ly hợp nam châm
- magnetic coating
- lớp tráng nam châm
- magnetic compass
- đĩa bàn có nam châm
- magnetic compass
- địa bàn có nam châm
- magnetic compressor
- máy nén nam châm
- magnetic lock
- khóa nam châm
- magnetic needle
- kim nam châm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- alluring , appealing , arresting , bewitching , captivating , charismatic , charming , enchanting , entrancing , fascinating , hypnotic , inviting , irresistible , mesmerizing , pulling , seductive , drawing
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
