-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: =====chữ viết tắt, sự tóm tắt, sự rút gọn (toán)==========chữ viết tắt, sự tóm tắt, sự rút gọn (toán)=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin========chữ viết tắt==========chữ viết tắt=====Dòng 54: Dòng 54: :[[augmentation]] , [[enlargement]] , [[expansion]] , [[extension]] , [[increase]]:[[augmentation]] , [[enlargement]] , [[expansion]] , [[extension]] , [[increase]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ + [[Thể_loại:Toán & tin]]17:12, ngày 23 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lược tự
- authorized abbreviation
- quy lược tự
- conventional abbreviation
- lược tự quy ước
- conventional abbreviation
- ước lược tự
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abridgement , abstract , abstraction , clipping , compendium , compression , condensation , contraction , digest , outline , precis , reduction , sketch , summary , syllabus , synopsis
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
