• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:05, ngày 30 tháng 7 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 14: Dòng 14:
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    ::tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
     +
    ::[[you]] [[won't]] [[find]] [[better]] [[goods]] [[anywhere]] [[else]], [[I'll]] [[wager]]
     +
    ===Hình Thái Từ===
    ===Hình Thái Từ===
    *Ved : [[Wagered]]
    *Ved : [[Wagered]]

    Hiện nay

    /'weiə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh cá, sự đánh cuộc, sự đặt cược
    to lay (make) a wager
    đánh cuộc

    Động từ

    Đánh cá, đánh cuộc, đặt cược
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager
    tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X