-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chế biến, sự gia công===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngà...)
So với sau →14:50, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
sự chỉnh lý
- hydrologic data processing
- sự chỉnh lý số liệu thủy văn
- processing of data
- sự chỉnh lý số liệu (quan trắc)
- routine processing
- sự chỉnh lý hàng ngày (số liệu thủy văn)
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
chế biến
- export processing needs
- nhu cầu chế biến xuất khẩu
- fish processing machinery
- thiết bị chế biến cá
- fish-processing house
- nhà máy chế biến cá
- fish-processing industry
- công nghiệp chế biến cá
- meat processing factory
- nhà máy chế biến thịt
- meat processing plant
- nhà máy chế biến thịt
- middle stage processing for reexport
- chế biến bậc trung để tái xuất khẩu
- mother processing ship
- tàu mẹ chế biến cá
- poultry-processing industry
- công nghiệp chế biến gia cầm
- processing line
- dây chuyền chế biến
- tobacco processing for export
- chế biến lá thuốc để xuất khẩu
gia công
- assignment of processing contract
- chuyển nhượng hợp đồng gia công
- certificate of processing
- giấy chứng nhận gia công
- commercial processing
- gia công thương mại
- cost of further processing
- phí tổn tái gia công
- outward processing
- gia công xuất khẩu
- processing charge
- phí gia công
- processing cost
- phí tổn gia công
- processing deal contract
- hợp đồng gia công
- processing deal for export
- ủy thác gia công xuất khẩu
- processing industry
- công nghiệp gia công
- processing plant
- xưởng gia công
- processing tax
- thuế gia công
- processing with imported materials
- gia công với nguyên vật liệu nhập khẩu
- processing with supplied materials
- gia công với nguyên liệu cung cấp
xử lý
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
