-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'krɔsiɳ</font>'''/==========/'''<font color="red">'krɔsiɳ</font>'''/=====Dòng 18: Dòng 14: =====Sự lai giống==========Sự lai giống=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tâm ghi=====+ | __TOC__- + |}- == Y học==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tâm ghi=====- =====sự lai=====+ === Y học===- + =====sự lai=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chỗ đường giao nhau==========chỗ đường giao nhau=====::[[crossing]] [[station]]::[[crossing]] [[station]]Dòng 122: Dòng 117: ::[[wing]] [[rail]] [[of]] [[the]] [[crossing]]::[[wing]] [[rail]] [[of]] [[the]] [[crossing]]::ray tiếp dẫn tâm phân rẽ::ray tiếp dẫn tâm phân rẽ- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A place where things (esp. roads) cross.==========A place where things (esp. roads) cross.=====17:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đường giao
- branch crossing
- chỗ đường giao phân nhánh
- crossing at grade
- đường giao chéo
- crossing station
- ga chỗ đường giao nhau
- crossing station
- ga đường giao
- Crossing, Diamond
- đường giao chéo
- Crossing, Hard
- đường giao chéo
- curved common crossing
- đường giao chung cong
- dead crossing
- chỗ đường giao
- diamond shaped crossing
- chỗ đường giao hình thoi
- level crossing
- chỗ đường giao nhau cùng
- level crossing
- đường giao đồng mức
- multiple crossing
- chỗ đường giao nhiều nhánh
- multiway road crossing
- chỗ đường giao nhiều nhánh
- non-guarded crossing
- đường giao thông gác
- overgrade crossing
- đường giao khác mức
- overgrade crossing
- đường giao thông trên dưới
- pedestrian crossing
- đường giao dân sinh
- ring-type crossing
- đường giao nhau (hình) vòng
- scissors crossing
- chỗ đường giao bắt chéo
- swing nose crossing
- chỗ đường giao nhau mũi lắc
- watched crossing
- đường giao có gác
tâm phân rẽ
- cast crossing
- tâm phân rẽ thép đúc
- crossing base plate
- bản đệm thép tâm phân rẽ
- curved common crossing
- tâm phân rẽ thông thường cong
- gap at nose of crossing
- khe hở tại mũi tâm phân rẽ
- movable crossing
- tâm phân rẽ lò xo
- obtuse crossing
- tâm phân rẽ tù
- spring crossing
- tâm phân rẽ lò xo
- welded crossing
- tâm phân rẽ hàn
- wing rail of the crossing
- ray tiếp dẫn tâm phân rẽ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
