-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phần còn lại, cái còn lại; cặn; bã===== =====Phần tài sản còn lại (sau khi đã thanh...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´rezi¸dju:</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====(hoá học) bã, chất lắng (sau khi đốt, bay hơi)==========(hoá học) bã, chất lắng (sau khi đốt, bay hơi)=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Hóa học & vật liệu========chất bã==========chất bã=====Dòng 36: Dòng 32: ::vis-brocken [[residue]]::vis-brocken [[residue]]::phần cặn giảm nhớt::phần cặn giảm nhớt- =====phần lắng=====+ =====phần lắng=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chất kết tủa==========chất kết tủa=====Dòng 76: Dòng 70: ::[[weathered]] [[residue]]::[[weathered]] [[residue]]::tàn tích phong hóa::tàn tích phong hóa- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residue residue] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residue residue] : Chlorine Online- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cặn bã==========cặn bã=====Dòng 96: Dòng 86: ::[[saccharified]] [[residue]]::[[saccharified]] [[residue]]::phế thải sản xuất đường::phế thải sản xuất đường- =====tài sả thừa kế còn lại=====+ =====tài sả thừa kế còn lại=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residue residue] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residue residue] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Remainder, leftover, surplus, remains, rest, excess, dregs,residuum: The residue of the tatterdemalion force escaped intothe forest.==========Remainder, leftover, surplus, remains, rest, excess, dregs,residuum: The residue of the tatterdemalion force escaped intothe forest.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====What is left over or remains; a remainder; the rest.==========What is left over or remains; a remainder; the rest.=====22:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
Kỹ thuật chung
phần còn lại
- noncombustible residue
- phần còn lại không cháy
- residue on sieve
- phần còn lại trên sàng
- sieve residue
- phần còn lại trên sàng
phần dư
- ballast residue
- phần dư lớp đá dăm
- residue arithmetic
- số học phần dư
- residue check
- sự kiểm tra phần dư
- residue refining process
- quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)
Kinh tế
phế thải
- packing plant residue
- phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)
- saccharified residue
- phế thải sản xuất đường
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
