• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 18: Dòng 18:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====đivăng=====
    =====đivăng=====
    Dòng 26: Dòng 24:
    =====ghế bành=====
    =====ghế bành=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====phòng đợi=====
    +
    =====phòng đợi=====
    ::[[VIP]] [[lounge]]
    ::[[VIP]] [[lounge]]
    ::phòng đợi cho khách đặc biệt
    ::phòng đợi cho khách đặc biệt
    =====quầy giải khát=====
    =====quầy giải khát=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lounge lounge] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[bar]] , [[barroom]] , [[club room]] , [[cocktail lounge]] , [[dive ]]* , [[drinkery]] , [[hideaway]] , [[lobby]] , [[mezzanine]] , [[parlor]] , [[pub]] , [[reception]] , [[saloon]] , [[spot]] , [[tap]] , [[taproom]] , [[watering hole]]
    -
    =====Idle, loaf, laze, loll, languish, vegetate: After dinner,we lounged till midnight, sipping port.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[bum ]]* , [[dawdle]] , [[fritter away]] , [[goldbrick]] , [[goof off ]]* , [[idle]] , [[kill time ]]* , [[laze]] , [[loaf]] , [[loiter]] , [[loll ]]* , [[pass time]] , [[recline]] , [[relax]] , [[repose]] , [[saunter]] , [[sprawl]] , [[take it easy]] , [[bum]] , [[shirk]] , [[bar]] , [[club]] , [[couch]] , [[lobby]] , [[loll]] , [[parlor]] , [[pub]] , [[rest]] , [[saloon]] , [[slouch]] , [[sofa]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Sitting-room, salon, front room, parlour: Motherinsisted that we entertain visitors in the lounge.=====
    +
    :[[do]] , [[hustle]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Lobby,foyer, waiting-room, reception (room), vestibule: I was waitingin the lounge when the doctor returned.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cocktail lounge,(lounge or saloon) bar: We went into the lounge and ordered adrink.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sofa, couch, divan, studio couch, day-bed, settee,settle, love-seat, chaise longue; causeuse, tˆte-…-tˆte; US andCanadian Davenport: The psychoanalyst has a lounge on which youlie while talking to him.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V. & n.=====
    +
    -
    =====V.intr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Recline comfortably and casually; loll.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stand or move about idly.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====A place for lounging, esp.: aa public room (e.g. in a hotel). b a place in an airport etc.with seats for waiting passengers. c a sitting-room in a house.2 a spell of lounging.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lounge bar Brit. a more comfortableroom for drinking in a public house. lounge lizard colloq. anidler in fashionable society. lounge suit Brit. a man's formalsuit for ordinary day wear. [perh. f. obs. lungis lout]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    11:51, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /'launʤ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
    Ghế dài, đi văng, ghế tựa
    Buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)

    Nội động từ

    Đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ( (cũng) to lounge about)
    Ngồi uể oải; nằm ườn
    to lounge away one's time
    lãng phí thời giờ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đivăng

    Kỹ thuật chung

    ghế bành

    Kinh tế

    phòng đợi
    VIP lounge
    phòng đợi cho khách đặc biệt
    quầy giải khát

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    do , hustle

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X