• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 23: Dòng 23:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====trở lại nguyên thể=====
    =====trở lại nguyên thể=====
    Dòng 31: Dòng 29:
    =====hồi hẳn=====
    =====hồi hẳn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hoàn nguyên=====
    +
    =====hoàn nguyên=====
    -
    =====khôi phục=====
    +
    =====khôi phục=====
    -
    =====phục hồi=====
    +
    =====phục hồi=====
    =====trở lại=====
    =====trở lại=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Return, come or go back, take or pick up again, lapse,backslide, regress, relapse, retreat: He reverted to his oldbeliefs about male superiority.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[about-face ]]* , [[backslide]] , [[change]] , [[come back]] , [[decline]] , [[degenerate]] , [[deteriorate]] , [[fall off the wagon]] , [[flip-flop ]]* , [[go back]] , [[hark back]] , [[inverse]] , [[invert]] , [[lapse]] , [[react]] , [[recrudesce]] , [[recur]] , [[regress]] , [[relapse]] , [[resume]] , [[retrograde]] , [[retrogress]] , [[return]] , [[take up where left off]] , [[throw back]] , [[transpose]] , [[turn]] , [[turn back]] , [[reoccur]] , [[recover]] , [[reverse]] , [[undo]]
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Intr. (foll. by to) return to a former state, practice,opinion, etc.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[develop]] , [[grow]] , [[progress]]
    -
    =====Intr. (of property, an office, etc.) return byreversion.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Intr. fall back into a wild state.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. turn(one's eyes or steps) back.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Reverter n. (in sense 2). [ME f.OF revertir or L revertere (as REVERSE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=revert revert] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revert revert] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=revert revert] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    14:18, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /rɪˈvɜrt/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Trở lại (tình trạng cũ, hoàn cảnh cũ)
    let us revert to the subject
    chúng ta hãy trở lại vấn đề
    Trở lại (một tập tục, một thói quen cũ)
    to revert to smoking when under stress
    hút thuốc lá khi gặp căng thẳng
    Trở lại (một đề tài trò chuyện, suy nghỉ)
    (pháp lý) trao lại (quyền, tài sản.. cho chủ cũ); quay lại, trở lại với chủ cũ
    Trở lại nguyên thể, trở lại tình trạng man rợ
    revert to type
    trở lại tình trạng tự nhiên, trở lại tình trạng cũ

    Danh từ

    Người trở lại với niềm tin ban đầu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trở lại nguyên thể

    Xây dựng

    hồi hẳn

    Kỹ thuật chung

    hoàn nguyên
    khôi phục
    phục hồi
    trở lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X