• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 20: Dòng 20:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====điều khiền bằng tay, thực hiện bằng tay, thao tác bằng tay=====
    =====điều khiền bằng tay, thực hiện bằng tay, thao tác bằng tay=====
    Dòng 32: Dòng 30:
    =====điều khiển=====
    =====điều khiển=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====nguỵ tạo (trương mục)=====
    +
    =====nguỵ tạo (trương mục)=====
    -
    =====ngụy tạo (trương mục)=====
    +
    =====ngụy tạo (trương mục)=====
    -
    =====thao túng=====
    +
    =====thao túng=====
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]]
    ::[[manipulate]] [[the]] [[market]]
    ::thao túng thị trường
    ::thao túng thị trường
    Dòng 42: Dòng 40:
    ::thao túng thị trường
    ::thao túng thị trường
    =====thao túng (thị trường)=====
    =====thao túng (thị trường)=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=manipulate manipulate] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[employ]] , [[feel]] , [[finger ]]* , [[form]] , [[manage]] , [[mold]] , [[operate]] , [[ply]] , [[shape]] , [[swing]] , [[thumb ]]* , [[use]] , [[wield]] , [[work]] , [[beguile]] , [[conduct]] , [[control]] , [[direct]] , [[engineer]] , [[exploit]] , [[finagle]] , [[finesse]] , [[guide]] , [[handle]] , [[influence]] , [[jockey]] , [[machinate]] , [[maneuver]] , [[massage]] , [[negotiate]] , [[play]] , [[play games]] , [[pull strings]] , [[pull wires]] , [[push around]] , [[steer]] , [[upstage]] , [[knead]] , [[rig]] , [[scheme]]
    -
    =====Manage, handle, control, manoeuvre, orchestrate,choreograph, influence, use, exploit, play on, utilize: Heknows how to manipulate people to make them do what he wants.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Handle, control, operate, direct, work, use, employ, negotiate:The controls can be manipulated to make the robot imitate humanmotion. 3 rig, falsify, juggle, tamper with, doctor, Colloqcook, Chiefly Brit fiddle: He's been manipulating his expenseaccount for years.=====
    +
    :[[leave alone]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====Handle, treat, or use, esp. skilfully (a tool,question, material, etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manage (a person, situation, etc.)to one's own advantage, esp. unfairly or unscrupulously.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manually examine and treat (a part of the body).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Computingalter, edit, or move (text, data, etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stimulate (thegenitals).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Manipulable adj. manipulability n. manipulatableadj. manipulation n. manipulator n. manipulatory adj.[back-form. f. manipulation f. F manipulation f. mod.Lmanipulatio (as MANIPLE), after F manipuler]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    07:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /mə'nipjuleit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    (y học) nắn, bóp
    Vận dụng bằng tay, thao tác
    Lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)
    Thao túng (thị trường, cổ phiếu)
    Đánh manip, đánh tín hiệu
    Điều khiển bằng tay, thực hiện khéo léo

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    điều khiền bằng tay, thực hiện bằng tay, thao tác bằng tay

    Cơ - Điện tử

    điều khiển bằng tay, thao tác bằng tay

    Kỹ thuật chung

    điều khiển

    Kinh tế

    nguỵ tạo (trương mục)
    ngụy tạo (trương mục)
    thao túng
    manipulate the market
    thao túng thị trường
    manipulate the market (to...)
    thao túng thị trường
    thao túng (thị trường)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X