-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====cho phép; có thể thực hiện được=====+ + ::[[physically]] [[feasible]]+ ::thực hiện cụ thể được+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 31: Dòng 37: :[[impossible]] , [[inconceivable]] , [[unfeasible]] , [[unlikely]] , [[unpractical]] , [[unreasonable]]:[[impossible]] , [[inconceivable]] , [[unfeasible]] , [[unlikely]] , [[unpractical]] , [[unreasonable]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Tính từ
Có thể thực hành được, có thể thực hiện được, khả thi
- a feasible scheme
- kế hoạch có thể thực hiện được
- land feasible for cultivation
- đất đai có thể cày cấy, trồng trọt được
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- achievable , advantageous , appropriate , attainable , beneficial , breeze , cinch , duck soup * , easy as pie * , expedient , fit , fitting , likely , no sweat , performable , pie * , piece of cake * , practicable , practical , probable , profitable , pushover , realizable , reasonable , simple as abc , snap , suitable , viable , workable , worthwhile , conceivable , doable , possible
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
