-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(hình học ) trung tuyến; (thống kê ) međian; trung bình; trung tâm=====+ + ::[[median]] [[of]] [[a]] [[trapezoid]]+ ::đường trung bình của hình thang+ ::[[median]] [[of]] [[a]] [[truangle]]+ ::trung tuyến của tam giác+ === Y học====== Y học===Dòng 68: Dòng 76: :[[extreme]] , [[outside]]:[[extreme]] , [[outside]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
trung bình
- hourly median
- mức trung bình hàng giờ
- median lethal concentration
- nồng độ gây chết trung bình
- median lethal dose
- liều lượng gây chết trung bình
- median lethal time
- thời gian gây chết trung bình
- median life
- tuổi thọ trung bình
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- median value
- giá trị trung bình
- median value
- số trung bình
- monthly median
- mức trung bình hàng tháng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun, adjective
- average , center , centermost , central , equidistant , halfway , intermediary , intermediate , mean , medial , mid , middlemost , midmost , midpoint , midway , par
adjective
- center , medial , mid , middle , central , intermediate , mean , middle-of-the-road , midway
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
