• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:25, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====trùng hợp=====
    +
    =====trùng hợp=====
    ::[[coincidence]] [[error]]
    ::[[coincidence]] [[error]]
    ::lỗi trùng hợp
    ::lỗi trùng hợp
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====sự trùng=====
    +
    =====sự trùng=====
    ::[[delayed]] [[coincidence]]
    ::[[delayed]] [[coincidence]]
    ::sự trùng hợp trễ
    ::sự trùng hợp trễ
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====sự trùng khít=====
    +
    =====sự trùng khít=====
    =====sự trùng lặp=====
    =====sự trùng lặp=====
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    -
    =====sự trùng nhau=====
    +
    =====sự trùng nhau=====
    =====sự trùng phùng=====
    =====sự trùng phùng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự trùng hợp=====
    +
    =====sự trùng hợp=====
    ::[[delayed]] [[coincidence]]
    ::[[delayed]] [[coincidence]]
    ::sự trùng hợp trễ
    ::sự trùng hợp trễ
    -
    =====sự trùng khớp=====
    +
    =====sự trùng khớp=====
    -
    =====trùng nhau=====
    +
    =====trùng nhau=====
    ::[[coincidence]] [[correction]]
    ::[[coincidence]] [[correction]]
    ::sửa cho trùng nhau
    ::sửa cho trùng nhau
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Co-occurrence, simultaneity, correspondence, concurrence,consistency, contemporaneity, synchronism, synchrony,coextension, coevality, coinstantaneity: The coincidence oftwelve by the clock with noon by the sundial is exact only fourtimes in the year. 2 congruence, matching, jibing, agreement,concord, accord, harmony, accordance, conformity, congruity,consonance, concomitance: Fortunately there was a coincidenceof views on the main issues.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[accompaniment]] , [[accord]] , [[accordance]] , [[collaboration]] , [[concomitance]] , [[concurrence]] , [[conformity]] , [[conjunction]] , [[consonance]] , [[correlation]] , [[correspondence]] , [[parallelism]] , [[synchronism]] , [[union]] , [[accident]] , [[chance]] , [[eventuality]] , [[fate]] , [[fluke]] , [[fortuity]] , [[happening]] , [[happy accident]] , [[incident]] , [[luck]] , [[stroke of luck]] , [[agreement]] , [[concourse]]
    -
    =====Chance occurrence, fluke,chance, accident, luck, fortuity, fortuitousness, US andCanadian happenstance: By sheer coincidence, I met my next-doorneighbour on the train from Glasgow.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[clash]] , [[deviation]] , [[difference]] , [[disagreement]] , [[divergence]] , [[mismatch]] , [[design]] , [[plan]] , [[scheme]]
    -
    =====A occurring or being together. b an instance of this.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====A remarkable concurrence of events or circumstances withoutapparent causal connection.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Physics the presence of ionizingparticles etc. in two or more detectors simultaneously, or oftwo or more signals simultaneously in a circuit. [med.Lcoincidentia (as COINCIDE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=coincidence coincidence] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /kou'insidəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự trùng khớp, sự trùng nhau
    Sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra)

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    trùng hợp
    coincidence error
    lỗi trùng hợp

    Toán & tin

    sự trùng
    delayed coincidence
    sự trùng hợp trễ

    Xây dựng

    sự trùng khít
    sự trùng lặp

    Điện lạnh

    sự trùng nhau
    sự trùng phùng

    Kỹ thuật chung

    sự trùng hợp
    delayed coincidence
    sự trùng hợp trễ
    sự trùng khớp
    trùng nhau
    coincidence correction
    sửa cho trùng nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X