• (đổi hướng từ Drudging)
    /drʌdʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa

    Nội động từ

    Làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    idler , laze

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X