-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ; quá trình cư trú, quá trình ở; thời gian cư trú=====...)n (nhảm)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'rezidəns</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: ::sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)::sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)- ==Xây dựng==+ =====Ký túc xá (cho sinh viên) (thông thường mang số nhiều: [[Residences]])=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[Queen's]] [[University]] [[Residences]]- =====căn hộ ở=====+ ::Ký túc xá trường Đại học Queens- + - =====dinh=====+ - + - =====nơi cư trú=====+ - + - =====nơi ở=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dinh thự=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nhà ở=====+ - + - =====phủ=====+ - + - =====sự duy trì=====+ - + - =====sự thường trú=====+ - == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chỗ ở=====+ ==Chuyên ngành==- =====nhà=====+ === Xây dựng===+ =====căn hộ ở=====- =====nơi cư trú=====+ =====dinh=====- =====nướccư trú=====+ =====nơi cư trú=====- =====thời gian cư trú=====+ =====nơi ở=====+ === Điện===+ =====dinh thự=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====nhà ở=====- =====trụ sở=====+ =====phủ=====- ===Nguồn khác===+ =====sự duy trì=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residence residence] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự thường trú=====- ===N.===+ === Kinh tế ===+ =====chỗ ở=====- =====Abode, home, domicile, dwelling, dwelling-place, place,house, habitation, (living) quarters: A crowd was waiting togreet them outside their residence.=====+ =====nhà=====- =====Residency, stay, sojourn,visit, tenancy: During his residence in Cape Province, hebecame bilingual in Xhosa. 3 mansion, villa, manor (house),stately home, estate, chƒteau, castle, palace, Brit hall: Theambassadorial residence was a very imposing structure.=====+ =====nơi cư trú=====- ==Oxford==+ =====nước cư trú=====- ===N.===+ - =====The act or an instance of residing.=====+ =====thời gian cư trú=====- =====A the place where aperson resides; anabode. b a mansion; the official house of agovernment minister etc. c ahouse,esp. one of considerablepretension (returned to their London residence).=====+ =====trụ sở=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[abode]] , [[address]] , [[apartment]] , [[condo]] , [[co-op]] , [[domicile]] , [[dwelling]] , [[habitation]] , [[hall]] , [[headquarters]] , [[hole]] , [[home]] , [[homeplate]] , [[house]] , [[household]] , [[inhabitancy]] , [[inhabitation]] , [[living quarters]] , [[lodging]] , [[manor]] , [[mansion]] , [[occupancy]] , [[occupation]] , [[palace]] , [[rack ]]* , [[roof ]]* , [[roost ]]* , [[seat]] , [[settlement]] , [[villa]] , [[place]] , [[castle]] , [[condominium]] , [[domiciliation]] , [[habitancy]] , [[habitat]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[business]] , [[industry]] , [[office]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Dinh thự (nhà lớn, nguy nga tráng lệ)
- in residence
- sống ở một nơi cụ thể (vì công việc, nhiệm vụ của mình)
Ký túc xá (cho sinh viên) (thông thường mang số nhiều: Residences)
- Queen's University Residences
- Ký túc xá trường Đại học Queens
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abode , address , apartment , condo , co-op , domicile , dwelling , habitation , hall , headquarters , hole , home , homeplate , house , household , inhabitancy , inhabitation , living quarters , lodging , manor , mansion , occupancy , occupation , palace , rack * , roof * , roost * , seat , settlement , villa , place , castle , condominium , domiciliation , habitancy , habitat
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
