• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có số mệnh, tiền định, không tránh được===== ::fatal shears ::lưỡi hái của ...)
    Hiện nay (00:57, ngày 31 tháng 5 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'feitl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    ==Thông dụng==
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ===Danh từ===
     +
     
     +
    =====Chỗ béo bở, chỗ ngon=====
     +
    ::[[to]] [[live]] [[on]] [[the]] [[fatal]] [[of]] [[the]] [[land]]
     +
    ::ăn ngon mặc đẹp; ngồi mát ăn bát vàng
     +
    =====Mỡ, chất béo=====
     +
     +
    =====(sân khấu) vai thích hợp, vai tủ=====
     +
     +
    =====(hoá học) chất béo, glyxerit=====
     +
     +
    ===Ngoại động từ===
     +
     +
    =====Nuôi béo, vỗ béo=====
    -
    ==Thông dụng==
     
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 23: Dòng 33:
    ::lỗi lầm tai hại
    ::lỗi lầm tai hại
    -
    == Xây dựng==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====định mệnh=====
     
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tiền định=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====định mệnh=====
    -
    =====chết=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====tiền định=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chết=====
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::sự cố gây chết
    ::sự cố gây chết
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::tai nạn chết người
    ::tai nạn chết người
    -
    =====chết người=====
    +
    =====chết người=====
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::[[fatal]] [[accident]]
    ::tai nạn chết người
    ::tai nạn chết người
    -
    =====nặng=====
    +
    =====nặng=====
    ::[[fatal]] [[error]]
    ::[[fatal]] [[error]]
    ::lỗi nặng
    ::lỗi nặng
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[baleful]] , [[baneful]] , [[calamitous]] , [[cataclysmic]] , [[catastrophic]] , [[deathly]] , [[destructive]] , [[disastrous]] , [[fateful]] , [[final]] , [[ill-fated]] , [[ill-starred]] , [[incurable]] , [[inevitable]] , [[killing]] , [[malefic]] , [[malignant]] , [[mortal]] , [[mortiferous]] , [[noxious]] , [[pernicious]] , [[pestilent]] , [[pestilential]] , [[poisonous]] , [[ruinous]] , [[terminal]] , [[virulent]] , [[crucial]] , [[decisive]] , [[destined]] , [[determining]] , [[doomed]] , [[foreordained]] , [[predestined]] , [[unlucky]] , [[momentous]] , [[lethal]] , [[vital]] , [[cataclysmal]] , [[critical]] , [[deadly]] , [[feral]] , [[lethiferous]] , [[malicious]]
    -
    =====Fateful, deadly, murderous, lethal, mortal, toxic,terminal, final; baneful, poisonous: She drank the fatal potionwithout a word. Who dealt the fatal blow? 2 destructive,fateful, ruinous, calamitous, dreadful, disastrous, devastating,cataclysmic, catastrophic, harmful, mischievous, damaging:Discovery by the police would prove fatal to our plan.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Fateful, fated, destined, predestined, decreed, ordained,foreordained, preordained, predetermined, inevitable,unavoidable, necessary, essential, inescapable, ineluctable:The events fell into their fatal sequence.=====
    +
    :[[healthful]] , [[life-giving]] , [[nourishing]] , [[vital]] , [[wholesome]] , [[trivial]] , [[unimportant]] , [[unnecessary]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Causing or ending in death (a fatal accident).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(oftenfoll. by to) destructive; ruinous; ending in disaster (was fatalto their chances; made a fatal mistake).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fateful, decisive.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fatally adv. fatalness n. [ME f. OF fatal or L fatalis (asFATE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fatal fatal] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fatal fatal] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'feitl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chỗ béo bở, chỗ ngon
    to live on the fatal of the land
    ăn ngon mặc đẹp; ngồi mát ăn bát vàng
    Mỡ, chất béo
    (sân khấu) vai thích hợp, vai tủ
    (hoá học) chất béo, glyxerit

    Ngoại động từ

    Nuôi béo, vỗ béo

    Tính từ

    Có số mệnh, tiền định, không tránh được
    fatal shears
    lưỡi hái của thần chết; sự chết
    Tai hại, gây tai hoạ, chí tử
    a fatal blow
    đòn quyết định; đòn chí tử
    a fatal disease
    bệnh chết người
    a fatal mistake
    lỗi lầm tai hại


    Chuyên ngành

    Xây dựng

    định mệnh

    Điện lạnh

    tiền định

    Kỹ thuật chung

    chết
    fatal accident
    sự cố gây chết
    fatal accident
    tai nạn chết người
    chết người
    fatal accident
    tai nạn chết người
    nặng
    fatal error
    lỗi nặng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X