-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) buổi trưa===== =====Cao nhất, tuyệt đỉnh===== ===Danh từ=== =====(địa lý) kin...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mə´ridiən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====Đỉnh cao, tuyệt đỉnh==========Đỉnh cao, tuyệt đỉnh=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====chính ngọ=====+ =====kinh tuyến; (vật lý )đc. chính ngọ=====- =====kinh tuyến=====+ ::[[fist]] [[meridian]]+ ::(thiên văn ) kinh tuyến đầu+ ::[[prime]] [[meridian]]+ ::(thiên văn ) kinh tuyến [gốc, chính]+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====chính ngọ=====+ + =====kinh tuyến=====''Giải thích VN'': Là đường chạy theo chiều dọc từ cực bắc xuống cực nam, đi qua tất cả các vị trí có cùng kinh độ. KInh tuyến gốc (0) chạy qua Greenwich, Anh. Từ đường Kinh tuyến gốc, các kinh độ nhận giá trị từ 0 đến-180 nếu đi về phía đông và 0 đến +180 nếu đi về phía tây.''Giải thích VN'': Là đường chạy theo chiều dọc từ cực bắc xuống cực nam, đi qua tất cả các vị trí có cùng kinh độ. KInh tuyến gốc (0) chạy qua Greenwich, Anh. Từ đường Kinh tuyến gốc, các kinh độ nhận giá trị từ 0 đến-180 nếu đi về phía đông và 0 đến +180 nếu đi về phía tây.Dòng 79: Dòng 81: ::[[true]] [[meridian]]::[[true]] [[meridian]]::kinh tuyến thực::kinh tuyến thực- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N. & adj.===+ =====noun=====- + :[[acme]] , [[apex]] , [[apogee]] , [[crest]] , [[culmination]] , [[extremity]] , [[high noon]] , [[high-water mark]] , [[peak]] , [[pinnacle]] , [[zenith]] , [[crown]] , [[height]] , [[summit]] , [[top]] , [[circle]] , [[climax]] , [[curve]] , [[midday]] , [[noon]]- =====N.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====A circle passing through the celestial polesandzenithof any place on the earth''s surface.=====+ :[[nadir]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====A acircleofconstant longitude,passing through a given place and theterrestrial poles. b the corresponding line on a map.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====Archaic the point at which a sun or star attains its highestaltitude.=====+ - + - =====Prime; full splendour.=====+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====Of noon.=====+ - + - =====Ofthe period of greatest splendour,vigour,etc.[ME f. OFmeridien or L meridianus (adj.) f. meridiesmiddayf. mediusmiddle + dies day]=====+ - + - ==Tham khảo chung==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=meridian meridian] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=meridian&submit=Search meridian]:amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=meridian meridian]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
kinh tuyến
Giải thích VN: Là đường chạy theo chiều dọc từ cực bắc xuống cực nam, đi qua tất cả các vị trí có cùng kinh độ. KInh tuyến gốc (0) chạy qua Greenwich, Anh. Từ đường Kinh tuyến gốc, các kinh độ nhận giá trị từ 0 đến-180 nếu đi về phía đông và 0 đến +180 nếu đi về phía tây.
- arc of meridian
- cung kinh tuyến
- central meridian
- kinh tuyến giữa
- first meridian
- kinh tuyến đầu
- geodetic meridian
- kinh tuyến trắc địa
- geographic (al) meridian
- kinh tuyến địa lý
- greenwich meridian
- kinh tuyến gốc
- Greenwich meridian
- kinh tuyến Greenwich
- magnetic meridian
- kinh tuyến từ
- meridian (truemeridian)
- kinh tuyến (kinh tuyến thực)
- meridian altitude
- cao độ kinh tuyến
- meridian altitude
- cao độ trên kinh tuyến
- meridian altitude
- độ (cao) theo kinh tuyến
- meridian circle
- vòng tròn kinh tuyến
- meridian lane
- mặt phẳng kinh tuyến
- meridian of cornea
- kinh tuyến giác mạc
- meridian plane
- mặt phẳng kinh tuyến
- meridian rib of dome
- sườn kinh tuyến mái cupôn
- meridian section
- tiết diện kinh tuyến
- meridian stress
- ứng suất kinh tuyến
- meridian transit
- sự đi qua kinh tuyến
- primary meridian
- kinh tuyến gốc
- prime meridian
- kinh tuyến chính
- prime meridian
- kinh tuyến gốc
- Solar meridian
- kinh tuyến Mặt Trời
- true meridian
- kinh tuyến thực
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
