-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt===== =====Hạn chế, giảm bớt (quyền...)===== =====Lấy, tước===== ::...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ ====='''<font color="red">/ə'bridʒ/</font>'''=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 14: ::[[to]] [[abridge]] [[somebody]] [[of]] [[his]] [[rights]]::[[to]] [[abridge]] [[somebody]] [[of]] [[his]] [[rights]]::tước quyền lợi của ai::tước quyền lợi của ai+ ===hình thái từ===+ * V_ed : [[abridged]]+ * V_ing : [[abridging]]- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====cô đọng=====+ =====rút gọn, làm tắt=====- + - =====làm tắt=====+ - + - =====rút gọn=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Shorten,reduce, condense, cut, abbreviate, cut back, trim,curtail, pare down, contract, compress, digest, summarize,epitomize, abstract, US synopsize: We abridged the originaledition of 1000 pages to 480 pages.=====+ - == Oxford==- ===V.tr.===- =====Shorten (a book, film, etc.) by using fewer words ormaking deletions.=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cô đọng=====- =====Curtail (liberty).=====+ =====làm tắt=====- =====Abridgable adj.abridger n.[ME f. OF abreg(i)er f. LL abbreviare ABBREVIATE]=====+ =====rút gọn=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abbreviate]] , [[abstract]] , [[blue pencil]] , [[chop]] , [[clip]] , [[compress]] , [[concentrate]] , [[condense]] , [[contract]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[decrease]] , [[digest]] , [[diminish]] , [[downsize]] , [[lessen]] , [[limit]] , [[narrow]] , [[put in nutshell]] , [[reduce]] , [[restrict]] , [[slash]] , [[snip ]]* , [[summarize]] , [[trim]] , [[truncate]] , [[capsule]] , [[epitomize]] , [[minimize]] , [[retrench]] , [[shorten]] , [[shrink]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[add]] , [[enlarge]] , [[expand]] , [[extend]] , [[increase]] , [[lengthen]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abbreviate , abstract , blue pencil , chop , clip , compress , concentrate , condense , contract , curtail , cut , decrease , digest , diminish , downsize , lessen , limit , narrow , put in nutshell , reduce , restrict , slash , snip * , summarize , trim , truncate , capsule , epitomize , minimize , retrench , shorten , shrink
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
