• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tri giác, cảm giác===== =====Tính đa cảm, tính dễ cảm===== =====( số nhiều) sự nhạy...)
    Hiện nay (05:22, ngày 20 tháng 2 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (~)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˌsensəˈbɪləti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 15:
    == Y học==
    == Y học==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====tính mẫn cảm=====
    +
    =====tính mẫn cảm=====
    == Điện lạnh==
    == Điện lạnh==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====tính nhạy=====
    +
    =====tính nhạy=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====độ chính xác=====
     
    -
    =====độ nhạy=====
    +
    =====độ chính xác=====
     +
     
     +
    =====độ nhạy=====
    ::[[index]] [[of]] [[sensibility]]
    ::[[index]] [[of]] [[sensibility]]
    ::chỉ số độ nhạy
    ::chỉ số độ nhạy
    Dòng 46: Dòng 41:
    ::[[strain]] [[sensibility]]
    ::[[strain]] [[sensibility]]
    ::độ nhạy biến dạng
    ::độ nhạy biến dạng
    -
    =====tính nhạy cảm=====
    +
    =====tính nhạy cảm=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====See sensitivity, 3, below.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Often, sensibilities.feelings, responsiveness, responsivity, emotions, sentiments:Personal events are more likely to affect our sensibilities thanmajor disasters in which we are not involved.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 capacity to feel (little finger lost itssensibility).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A openness to emotional impressions,susceptibility, sensitiveness (sensibility to kindness). b anexceptional or excessive degree of this (sense and sensibility).3 (in pl.) a tendency to feel offended etc. [ME f. LLsensibilitas (as SENSIBLE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sensibility sensibility] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[affection]] , [[appreciation]] , [[awareness]] , [[discernment]] , [[emotion]] , [[feeling]] , [[gut reaction ]]* , [[heart ]]* , [[insight]] , [[intuition]] , [[judgment]] , [[keenness]] , [[perceptiveness]] , [[rationale]] , [[sensation]] , [[sense]] , [[sensitiveness]] , [[sensitivity]] , [[sentiment]] , [[susceptibility]] , [[taste]] , [[vibes]] , [[delicacy]] , [[esthesia]] , [[perception]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[apathy]] , [[indifference]] , [[insensibility]] , [[lethargy]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /ˌsensəˈbɪləti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tri giác, cảm giác
    Tính đa cảm, tính dễ cảm
    ( số nhiều) sự nhạy cảm
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhạy, độ nhạy (của dụng cụ khoa học)

    Y học

    tính mẫn cảm

    Điện lạnh

    tính nhạy

    Kỹ thuật chung

    độ chính xác
    độ nhạy
    index of sensibility
    chỉ số độ nhạy
    limit of sensibility
    giới hạn độ nhạy
    limit of sensibility
    giới hạn độ nhạy cảm
    reference sensibility
    độ nhạy chuẩn
    relative sensibility
    độ nhạy tương đối (dụng cụ đo)
    sensibility to stress concentration
    độ nhạy với tập trung ứng suất
    strain sensibility
    độ nhạy biến dạng
    tính nhạy cảm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X