• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (18:33, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">sʌm</font>'''/ hoặc /'''<font color="red">səm</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">sʌm</font>'''/ hoặc /'''<font color="red">səm</font>'''/=====
    Dòng 34: Dòng 30:
    ::I [[like]] [[those]] [[roses]], [[please]] [[give]] [[me]] [[some]]
    ::I [[like]] [[those]] [[roses]], [[please]] [[give]] [[me]] [[some]]
    ::tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông
    ::tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông
    -
    ::[[and]] [[the]] [[some]]
    +
     
    -
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) và còn nhiều hơn thế nữa
    +
    ===Phó từ===
    ===Phó từ===
    Dòng 47: Dòng 42:
    ::I [[waited]] [[some]] [[few]] [[minutes]]
    ::I [[waited]] [[some]] [[few]] [[minutes]]
    ::tôi đã đợi một vài phút
    ::tôi đã đợi một vài phút
     +
    ===Cấu trúc từ ===
     +
    =====[[and]] [[the]] [[some]] =====
     +
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) và còn nhiều hơn thế nữa
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====nào đó=====
    +
    =====một vài=====
    -
     
    +
    -
    =====một vài=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj., pron., & adv.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An unspecified amount or numberof (some water; some apples; some of them).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====That is unknownor unnamed (will return some day; some fool has locked the door;to some extent).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Denoting an approximate number (waited sometwenty minutes).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A considerable amount or number of (went tosome trouble).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu. stressed) a at least a small amount of(do have some consideration). b such to a certain extent (thatis some help). c colloq. notably such (I call that some story).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Pron. some people or things, some number or amount (I havesome already; would you like some more?).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv. colloq. tosome extent (we talked some; do it some more).=====
    +
    -
    =====And then somesl. and plenty more than that. some few see FEW. [OE sum f.Gmc]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nào đó=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=some some] : National Weather Service
    +
    =====một vài=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=some&submit=Search some] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=some some] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=some some] : Foldoc
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[divers]] , [[sundry]] , [[various]]
     +
    =====pronoun=====
     +
    :[[any]] , [[approximately]] , [[bout]] , [[extraordinary]] , [[few]] , [[part]] , [[portion]] , [[quantity]] , [[remarkable]] , [[several]] , [[unknown]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /sʌm/ hoặc /səm/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nào đó
    ask some experienced person
    hãy hỏi một người nào đó có kinh nghiệm
    Một ít, một vài, dăm ba
    to drink some water
    uống một ít nước
    to eat some bread
    ăn một ít bánh mì
    to bring some pens
    mang đến một vài cái bút
    Khá nhiều, đáng kể
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò
    this is some achievement!
    đây đúng là một thành tựu!

    Danh từ

    Một vài, một ít (người, cái gì)
    some agree with us
    một vài người đồng ý với chúng tôi
    some of his friends told him so
    vài anh bạn của nó nói với nó như thế
    I like those roses, please give me some
    tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông

    Phó từ

    (từ lóng) đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi
    to be some angry
    tức giận một tí, hơi giận
    Khoảng chừng
    we are some 60 in all
    chúng tôi khoảng 60 người cả thảy
    I waited some few minutes
    tôi đã đợi một vài phút

    Cấu trúc từ

    and the some
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) và còn nhiều hơn thế nữa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    một vài

    Kỹ thuật chung

    nào đó
    một vài

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    divers , sundry , various

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X