• (Khác biệt giữa các bản)
    n (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (11:47, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">dʤə:m</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">dʤə:m</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 17:
    =====Nảy ra, nảy sinh ra=====
    =====Nảy ra, nảy sinh ra=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phối=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(tôpô học ) mần, phôi=====
    -
    =====mầm=====
    +
    -
    =====phôi=====
    +
    ::[[group]] [[germ]]
     +
    ::mầm nhóm
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====mầm=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====phôi=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=germ germ] : Foldoc
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====phôi=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====phôi=====
    +
    ::[[germ]] [[flour]]
    ::[[germ]] [[flour]]
    ::bột phôi
    ::bột phôi
    ::[[germ]] [[rolls]]
    ::[[germ]] [[rolls]]
    ::hệ nghiền phôi
    ::hệ nghiền phôi
    -
    =====vi trùng=====
    +
    =====vi trùng=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=germ germ] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[antibody]] , [[bacterium]] , [[bug ]]* , [[disease]] , [[microbe]] , [[microorganism]] , [[parasite]] , [[pathogen]] , [[plague]] , [[virus]] , [[what]]’s going around , [[bud]] , [[cause]] , [[egg]] , [[embryo]] , [[inception]] , [[nucleus]] , [[origin]] , [[ovule]] , [[ovum]] , [[root]] , [[rudiment]] , [[seed]] , [[source]] , [[spark]] , [[spore]] , [[sprig]] , [[sprout]] , [[bug]] , [[kernel]] , [[beginning]] , [[first principle]] , [[organism]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Micro-organism, microbe, bacterium, virus, Colloq bug:Germs were not conceived of before Leeuwenhoek''s invention ofthe microscope. 2 source, origin, fount, embryo, seed, root,rudiment, beginning, start, base, basis: The germ of romanticliterature lies in folk-tales.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A micro-organism, esp. one which causes disease.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A aportion of an organism capable of developing into a new one; therudiment of an animal or plant. b an embryo of a seed (wheatgerm).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An original idea etc. from which something maydevelop; an elementary principle.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any embryonic cell with the potentialof developing into a gamete. germ warfare the systematicspreading of micro-organisms to cause disease in an enemypopulation. in germ not yet developed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Germy adj. [F germef. L germen germinis sprout]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /dʤə:m/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mộng, mầm, thai, phôi
    in germ
    ở tình trạng phôi thai ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    Mầm bệnh, vi trùng
    (nghĩa bóng) mầm mống
    germ warfare
    chiến tranh vi trùng

    Nội động từ

    Nảy ra, nảy sinh ra

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (tôpô học ) mần, phôi
    group germ
    mầm nhóm

    Kỹ thuật chung

    mầm
    phôi

    Kinh tế

    phôi
    germ flour
    bột phôi
    germ rolls
    hệ nghiền phôi
    vi trùng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X