• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (00:21, ngày 8 tháng 4 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">fə'ti:g</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">fə'ti:g</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 13:
    =====( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo mặc khi lao động=====
    =====( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo mặc khi lao động=====
     +
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 22: Dòng 19:
    =====(nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng=====
    =====(nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng=====
    -
    ===hình thái từ===
    +
    ===Hình thái từ===
    * Ved: [[fatigued]]
    * Ved: [[fatigued]]
    * Ving:[[fatiguing]]
    * Ving:[[fatiguing]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hiện tượng mỏi=====
    +
    =====(vật lý ) sự mỏi (kim loại)=====
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tính mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mệt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bị mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ bền mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự mỏi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Weariness, tiredness, weakness, exhaustion, lassitude,listlessness, lethargy, languor, sluggishness, enervation: Shekept on tending the wounded till fatigue finally overcame her.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Weary, tire, weaken, exhaust, drain, enervate, Colloqfag (out): My morning's work had fatigued me.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Extreme tiredness after exertion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Weaknessin materials, esp. metal, caused by repeated variations ofstress.=====
    +
    -
    =====A reduction in the efficiency of a muscle, organ,etc., after prolonged activity.=====
     
    -
    =====An activity that causesfatigue.=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    [[Image:Fatigue.jpg|200px|Sự mỏi, độ mỏi (vật liệu)]]
     +
    =====Sự mỏi, độ mỏi (vật liệu)=====
    -
    =====A a non-military duty in the army, often as apunishment. b (in full fatigue-party) a group of soldiersordered to do fatigues.=====
    +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====hiện tượng mỏi=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====tính mỏi=====
     +
    === Y học===
     +
    =====mệt=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bị mỏi=====
    -
    =====V.tr. (fatigues, fatigued,fatiguing) cause fatigue in; tire, exhaust.=====
    +
    =====độ bền mỏi=====
    -
    =====Fatiguable adj.(also fatigable). fatiguability n. (also fatigability).fatigueless adj. [F fatigue, fatiguer f. L fatigare tire out]=====
    +
    =====độ mỏi=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====mỏi=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fatigue fatigue] : National Weather Service
    +
    =====sự mỏi=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[brain fag]] , [[burnout]] , [[debility]] , [[dullness]] , [[enervation]] , [[ennui]] , [[exhaustion]] , [[faintness]] , [[fatigation]] , [[feebleness]] , [[heaviness]] , [[languor]] , [[lassitude]] , [[lethargy]] , [[listlessness]] , [[overtiredness]] , [[weakness]] , [[weariness]] , [[tiredness]] , [[dyspnea]] , [[hypokinesia]] , [[hypokinesis]] , [[impuissance]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bedraggle]] , [[burn out ]]* , [[bush ]]* , [[conk out ]]* , [[debilitate]] , [[deplete]] , [[disable]] , [[drain]] , [[droop]] , [[drop]] , [[enervate]] , [[exhaust]] , [[fag]] , [[fizzle]] , [[flag]] , [[jade]] , [[knock out ]]* , [[languish]] , [[overtire]] , [[peter out ]]* , [[poop]] , [[poop out ]]* , [[prostrate]] , [[sag]] , [[sink]] , [[succumb]] , [[take]] , [[tucker]] , [[weaken]] , [[wear down]] , [[weary]] , [[tire]] , [[wear]] , [[wear out]] , [[bore]] , [[languor]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[energy]] , [[freshness]] , [[liveliness]] , [[spirit]] , [[vigor]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[energize]] , [[envigorate]] , [[refresh]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /fə'ti:g/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
    (kỹ thuật) sự giảm sức chịu đựng của kim loại
    Công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
    (quân sự) (như) fatigue-duty
    ( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo mặc khi lao động

    Ngoại động từ

    Làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
    (nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) sự mỏi (kim loại)

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Sự mỏi, độ mỏi (vật liệu)

    Giao thông & vận tải

    hiện tượng mỏi

    Xây dựng

    tính mỏi

    Y học

    mệt

    Kỹ thuật chung

    bị mỏi
    độ bền mỏi
    độ mỏi
    mỏi
    sự mỏi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X