• (Khác biệt giữa các bản)
    (Thông dụng)
    Hiện nay (19:46, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====/'''<font color="red">toutli</font>'''/=====
     +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 10: Dòng 8:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Phó từ===
    ===Phó từ===
    -
    ===totally (adv): Hoàn toàn
    +
    ===== Hoàn toàn=====
    -
    ::[[totaly]] [[blind]]
    +
    ::[[totally]] [[blind]]
    ::mù hoàn toàn
    ::mù hoàn toàn
    Dòng 17: Dòng 15:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====hoàn toàn=====
    +
    =====hoàn toàn=====
    ::[[totally]] [[additive]] [[set]] [[function]]
    ::[[totally]] [[additive]] [[set]] [[function]]
    ::hàm tập hợp hoàn toàn cộng tính
    ::hàm tập hợp hoàn toàn cộng tính
    Dòng 43: Dòng 41:
    ::máy kín hoàn toàn
    ::máy kín hoàn toàn
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adv.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adverb=====
    -
    =====Completely, utterly, entirely, fully, unqualifiedly,unconditionally, perfectly, absolutely, thoroughly, wholly,consummately: We then decided on a totally different approach.The weather was totally awful.=====
    +
    :[[absolutely]] , [[all]] , [[all in all]] , [[altogether]] , [[comprehensively]] , [[consummately]] , [[entirely]] , [[exactly]] , [[exclusively]] , [[flat out ]]* , [[full blast ]]* , [[fully]] , [[in toto]] , [[just]] , [[perfectly]] , [[quite]] , [[thoroughly]] , [[top to bottom]] , [[unconditionally]] , [[unmitigatedly]] , [[utterly]] , [[wholeheartedly]] , [[wholly]] , [[dead]] , [[flat]] , [[well]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====adverb=====
    -
     
    +
    :[[incompletely]] , [[partially]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=totally totally] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=totally totally] : Corporateinformation
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=totally totally] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay


    /toutli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Hoàn toàn
    totally blind
    mù hoàn toàn


    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hoàn toàn
    totally additive set function
    hàm tập hợp hoàn toàn cộng tính
    totally bounded
    hoàn toàn bị chặn
    totally bounded
    hoàn toàn giới nội
    totally closed slot
    rãnh kín hoàn toàn
    totally continuous mapping
    ánh xạ hoàn toàn liên tục
    totally disconnected
    hoàn toàn gián đoạn
    totally imbedded space
    không gian bị nhúng hoàn toàn
    totally integrable
    hoàn toàn khả tích
    totally monotone sequence
    dãy hoàn toàn đơn điệu
    totally monotone sequence day bean
    dãy hoàn toàn đơn điệu
    totally-enclosed
    kín hoàn toàn
    totally-enclosed machine
    máy kín hoàn toàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X