-
(Khác biệt giữa các bản)(→Kinh tế)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´ma:dʒinəl</font>'''/==========/'''<font color="red">´ma:dʒinəl</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 7: ::[[marginal]] [[notes]]::[[marginal]] [[notes]]::những lời ghi chú ở lề::những lời ghi chú ở lề+ ::[[marginal]] [[cost]]+ :: chi phí cận biên=====Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)==========Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====ở cạnh=====+ =====biên duyên=====- =====ở mép=====- ==Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ở cạnh=====- =====ởlề=====+ - =====thuộc biên=====+ =====ở mép=====+ === Xây dựng===+ =====ở lề=====- =====thuộclề=====+ =====thuộc biên=====- =====thuộcmép=====+ =====thuộc lề=====- =====thuộcrìa=====+ =====thuộc mép=====- =====thuộcviền=====+ =====thuộc rìa=====- ==Y học==+ =====thuộc viền=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Y học===- =====thuộc bờ, thuộc rìa=====+ =====thuộc bờ, thuộc rìa=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====biên=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====biên=====+ ::[[marginal]] [[angle]]::[[marginal]] [[angle]]::góc biên::góc biênDòng 82: Dòng 75: ::[[marginal]] [[test]]::[[marginal]] [[test]]::kiểm tra biên::kiểm tra biên- =====bờ=====+ =====bờ=====- + - =====lề=====+ - + - =====mép=====+ - + - =====ở bên=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - marginal cost, chi phí biên+ - =====biên hạn=====+ - + - =====biên vực=====+ - + - =====thuộc bên lề=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marginal marginal] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=marginal&searchtitlesonly=yes marginal] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Borderline, minimal, small, slight, negligible,insignificant, tiny, infinitesimal: There are marginaldifferences in policy on this issue.=====+ - + - =====Borderline, on the edge,disputable, questionable, doubtful, dubious: His qualificationsfor the job are marginal.=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====A of or written in a margin. b having marginal notes.2 a of or at the edge; not central. b not significant ordecisive (the work is of merely marginal interest).=====+ - =====Brit. (ofa parliamentary seat or constituency) having a small majority atrisk in an election.=====+ =====lề=====- =====Close to the limit, esp. ofprofitability.=====+ =====mép=====- =====(of the sea) adjacent to the shore of a State.6 (of land) difficult to cultivate; unprofitable.=====+ =====ở bên=====+ === Kinh tế ===+ =====biên hạn=====- =====Barelyadequate; unprovided for.=====+ =====biên vực=====- =====Marginality n. marginally adv.[med.L marginalis (as MARGIN)]=====+ =====thuộc bên lề=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[bordering]] , [[insignificant]] , [[low]] , [[minimal]] , [[minor]] , [[negligible]] , [[on the edge]] , [[peripheral]] , [[rimming]] , [[small]] , [[verging]] , [[borderline]] , [[circumferential]] , [[unimportant]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[central]] , [[core]] , [[interior]] , [[internal]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
biên
- marginal angle
- góc biên
- marginal bar
- cốt thép biên
- marginal bar
- thanh biên
- marginal beam
- dầm biên
- marginal beam
- rầm biên
- marginal check
- kiểm tra nghiệm biên
- marginal classification
- sự phân loại biên
- marginal classification
- sự phân loại biên duyên
- marginal cost
- chi phí biên chế
- marginal distribution
- phân bố biên
- marginal distribution
- phân phối biên duyên
- marginal fault
- đứt gãy biên
- marginal productivity
- năng suất biên
- marginal ray
- tia biên
- marginal relay
- kế điện biên dư
- marginal relay
- kế điện biên duyên
- marginal relay
- rơle biên
- marginal sea
- biển rìa
- marginal test
- kiểm tra biên
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- bordering , insignificant , low , minimal , minor , negligible , on the edge , peripheral , rimming , small , verging , borderline , circumferential , unimportant
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
