• (Khác biệt giữa các bản)
    (Kinh tế)
    Hiện nay (13:59, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´ma:dʒinəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ma:dʒinəl</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 7:
    ::[[marginal]] [[notes]]
    ::[[marginal]] [[notes]]
    ::những lời ghi chú ở lề
    ::những lời ghi chú ở lề
     +
    ::[[marginal]] [[cost]]
     +
    :: chi phí cận biên
    =====Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)=====
    =====Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====ở cạnh=====
    +
    =====biên duyên=====
    -
    =====ở mép=====
     
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ở cạnh=====
    -
    =====ở lề=====
    +
    -
    =====thuộc biên=====
    +
    =====ở mép=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====ở lề=====
    -
    =====thuộc lề=====
    +
    =====thuộc biên=====
    -
    =====thuộc mép=====
    +
    =====thuộc lề=====
    -
    =====thuộc rìa=====
    +
    =====thuộc mép=====
    -
    =====thuộc viền=====
    +
    =====thuộc rìa=====
    -
    == Y học==
    +
    =====thuộc viền=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Y học===
    -
    =====thuộc bờ, thuộc rìa=====
    +
    =====thuộc bờ, thuộc rìa=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====biên=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====biên=====
    +
    ::[[marginal]] [[angle]]
    ::[[marginal]] [[angle]]
    ::góc biên
    ::góc biên
    Dòng 82: Dòng 75:
    ::[[marginal]] [[test]]
    ::[[marginal]] [[test]]
    ::kiểm tra biên
    ::kiểm tra biên
    -
    =====bờ=====
    +
    =====bờ=====
    -
     
    +
    -
    =====lề=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mép=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ở bên=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    marginal cost, chi phí biên
    +
    -
    =====biên hạn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====biên vực=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuộc bên lề=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marginal marginal] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=marginal&searchtitlesonly=yes marginal] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Borderline, minimal, small, slight, negligible,insignificant, tiny, infinitesimal: There are marginaldifferences in policy on this issue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Borderline, on the edge,disputable, questionable, doubtful, dubious: His qualificationsfor the job are marginal.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A of or written in a margin. b having marginal notes.2 a of or at the edge; not central. b not significant ordecisive (the work is of merely marginal interest).=====
    +
    -
    =====Brit. (ofa parliamentary seat or constituency) having a small majority atrisk in an election.=====
    +
    =====lề=====
    -
    =====Close to the limit, esp. ofprofitability.=====
    +
    =====mép=====
    -
    =====(of the sea) adjacent to the shore of a State.6 (of land) difficult to cultivate; unprofitable.=====
    +
    =====ở bên=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====biên hạn=====
    -
    =====Barelyadequate; unprovided for.=====
    +
    =====biên vực=====
    -
    =====Marginality n. marginally adv.[med.L marginalis (as MARGIN)]=====
    +
    =====thuộc bên lề=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[bordering]] , [[insignificant]] , [[low]] , [[minimal]] , [[minor]] , [[negligible]] , [[on the edge]] , [[peripheral]] , [[rimming]] , [[small]] , [[verging]] , [[borderline]] , [[circumferential]] , [[unimportant]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[central]] , [[core]] , [[interior]] , [[internal]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´ma:dʒinəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
    marginal notes
    những lời ghi chú ở lề
    marginal cost
    chi phí cận biên
    Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    biên duyên

    Cơ khí & công trình

    ở cạnh
    ở mép

    Xây dựng

    ở lề
    thuộc biên
    thuộc lề
    thuộc mép
    thuộc rìa
    thuộc viền

    Y học

    thuộc bờ, thuộc rìa

    Kỹ thuật chung

    biên
    marginal angle
    góc biên
    marginal bar
    cốt thép biên
    marginal bar
    thanh biên
    marginal beam
    dầm biên
    marginal beam
    rầm biên
    marginal check
    kiểm tra nghiệm biên
    marginal classification
    sự phân loại biên
    marginal classification
    sự phân loại biên duyên
    marginal cost
    chi phí biên chế
    marginal distribution
    phân bố biên
    marginal distribution
    phân phối biên duyên
    marginal fault
    đứt gãy biên
    marginal productivity
    năng suất biên
    marginal ray
    tia biên
    marginal relay
    kế điện biên dư
    marginal relay
    kế điện biên duyên
    marginal relay
    rơle biên
    marginal sea
    biển rìa
    marginal test
    kiểm tra biên
    bờ
    lề
    mép
    ở bên

    Kinh tế

    biên hạn
    biên vực
    thuộc bên lề

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    central , core , interior , internal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X