• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (19:57, ngày 23 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ====='''<font color="red">/ə'bridʒ/</font>'''=====
    ====='''<font color="red">/ə'bridʒ/</font>'''=====
    Dòng 21: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====rút gọn, làm tắt=====
    -
    |}
    +
    -
    === Kỹ thuật chung ===
    +
    -
    =====cô đọng=====
    +
    -
    =====làm tắt=====
     
    -
    =====rút gọn=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====cô đọng=====
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====Shorten, reduce, condense, cut, abbreviate, cut back, trim,curtail, pare down, contract, compress, digest, summarize,epitomize, abstract, US synopsize: We abridged the originaledition of 1000 pages to 480 pages.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====Shorten (a book, film, etc.) by using fewer words ormaking deletions.=====
    +
    -
    =====Curtail (liberty).=====
    +
    =====làm tắt=====
    -
    =====Abridgable adj.abridger n. [ME f. OF abreg(i)er f. LL abbreviare ABBREVIATE]=====
    +
    =====rút gọn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abbreviate]] , [[abstract]] , [[blue pencil]] , [[chop]] , [[clip]] , [[compress]] , [[concentrate]] , [[condense]] , [[contract]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[decrease]] , [[digest]] , [[diminish]] , [[downsize]] , [[lessen]] , [[limit]] , [[narrow]] , [[put in nutshell]] , [[reduce]] , [[restrict]] , [[slash]] , [[snip ]]* , [[summarize]] , [[trim]] , [[truncate]] , [[capsule]] , [[epitomize]] , [[minimize]] , [[retrench]] , [[shorten]] , [[shrink]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[add]] , [[enlarge]] , [[expand]] , [[extend]] , [[increase]] , [[lengthen]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay


    /ə'bridʒ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt
    Hạn chế, giảm bớt (quyền...)
    Lấy, tước
    to abridge somebody of his rights
    tước quyền lợi của ai

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    rút gọn, làm tắt

    Kỹ thuật chung

    cô đọng
    làm tắt
    rút gọn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X