-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 29: Dòng 29: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ ===Toán & tin===- |}+ =====(tôpô học ) thớ của một bó=====- === Toán & tin ===+ - =====thớ của một bó=====+ === Xây dựng====== Xây dựng========ống khói cao==========ống khói cao=====Dòng 39: Dòng 37: =====cuống, thân==========cuống, thân======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cuống=====+ =====cuống=====- =====say=====+ =====say==========thân==========thân=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Follow,dog,haunt,shadow,trail,track (down),hunt(down),pursue,hound,chase,Colloq tail: The leopard stalkedits prey in complete silence.=====+ =====noun=====- + :[[axis]] , [[bent]] , [[helm]] , [[pedicel]] , [[pedicle]] , [[reed]] , [[shaft]] , [[spike]] , [[spire]] , [[support]] , [[trunk]] , [[twig]] , [[upright]]- ==Tham khảo chung==+ =====verb=====- + :[[ambush]] , [[approach]] , [[chase]] , [[drive]] , [[flush out]] , [[haunt]] , [[hunt]] , [[pace]] , [[pursue]] , [[shadow]] , [[striddle]] , [[stride]] , [[tail]] , [[track]] , [[trail]] , [[walk up to]] , [[march]] , [[run]] , [[axis]] , [[follow]] , [[menace]] , [[prey]] , [[reed]] , [[shaft]] , [[stem]] , [[straw]]- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=stalk stalk]: National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=stalk stalk]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
