• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:23, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====cản trở=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====trở kháng=====
    =====trở kháng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====cản trở=====
    =====cản trở=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Bar, obstruct, block, thwart, check, hinder, hamper, slow,retard, restrain, brake, hold up, delay, foil, confound,inhibit, curb, spike, stop: You can do nothing to impede therelentless march of time.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[bar]] , [[block]] , [[blow whistle on]] , [[brake]] , [[check]] , [[clog]] , [[close off]] , [[cramp one]]’s style , [[curb]] , [[cut off]] , [[dam]] , [[delay]] , [[deter]] , [[discomfit]] , [[disconcert]] , [[disrupt]] , [[embarrass]] , [[faze]] , [[flag one]] , [[freeze]] , [[hamper]] , [[hang up]] , [[hold up]] , [[interfere]] , [[oppose]] , [[rattle]] , [[restrain]] , [[retard]] , [[saddle with]] , [[shut down]] , [[shut off]] , [[slow]] , [[slow down]] , [[stonewall ]]* , [[stop]] , [[stymie]] , [[thwart]] , [[bog]] , [[encumber]] , [[hold back]] , [[obstruct]] , [[harass]] , [[hinder]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Retard by obstructing; hinder. [L impedire shackle thefeet of (as IN-(2), pes foot)]=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[advance]] , [[aid]] , [[assist]] , [[facilitate]] , [[forward]] , [[help]] , [[support]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=impede impede] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=impede impede] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=impede impede] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /im´pi:d/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cản trở

    Xây dựng

    trở kháng

    Kỹ thuật chung

    cản trở

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X