-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(hình học ) nhúng chìm=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 38: Dòng 41: :[[dry]] , [[retrieve]] , [[disinvolve]] , [[ignore]] , [[neglect]]:[[dry]] , [[retrieve]] , [[disinvolve]] , [[ignore]] , [[neglect]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- asperse , baptize , bathe , bury , christen , dip , douse , drench , drown , duck , dunk , merge , plunge , saturate , sink , slop , soak , souse , sprinkle , steep , submerse , absorb , busy , engage , engross , interest , involve , occupy , take up , immerge , submerge , consume , monopolize , preoccupy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
