• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ & phó từ=== =====Có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đả...)
    Hiện nay (07:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'mænli</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Hợp với đàn ông (đồ dùng)=====
    =====Hợp với đàn ông (đồ dùng)=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Manful, virile, courageous, bold, brave, intrepid,valorous, valiant, dauntless, fearless, plucky, daring,venturesome, stout-hearted, resolute, stable, steadfast,unflinching, unwavering, unshrinking, chivalrous, gallant,noble, heroic; masculine, male, Colloq macho, red-blooded:Emerson characterized the English as manly rather than warlike.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====(manlier, manliest) 1 having qualities regarded asadmirable in a man, such as courage, frankness, etc.=====
     
    - 
    -
    =====(of awoman) mannish.=====
     
    - 
    -
    =====(of things, qualities, etc.) befitting a man.=====
     
    - 
    -
    =====Manliness n.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=manly manly] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=manly manly] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=manly manly] : Chlorine Online
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[audacious]] , [[beefcake]] , [[bold]] , [[brave]] , [[colt]] , [[confident]] , [[daring]] , [[dauntless]] , [[dignified]] , [[fearless]] , [[firm]] , [[gallant]] , [[hardy]] , [[he-man]] , [[heroic]] , [[hunk]] , [[intrepid]] , [[jock]] , [[jockstrap]] , [[lion-hearted]] , [[macho]] , [[male]] , [[manful]] , [[manlike]] , [[masculine]] , [[muscular]] , [[noble]] , [[powerful]] , [[red-blooded]] , [[resolute]] , [[robust]] , [[self-reliant]] , [[stately]] , [[staunch]] , [[stout-hearted]] , [[strapping]] , [[strong]] , [[stud]] , [[tiger]] , [[two-fisted]] , [[undaunted]] , [[valiant]] , [[valorous]] , [[vigorous]] , [[virile]] , [[well-built]] , [[mannish]] , [[courageous]] , [[lionhearted]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[cowardly]] , [[weak]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'mænli/

    Thông dụng

    Tính từ & phó từ

    Có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm, kiên cường
    Có vẻ đàn ông (đàn bà)
    Hợp với đàn ông (đồ dùng)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X