-
(Khác biệt giữa các bản)(→Cầu chì)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">fju:z</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 24: Dòng 17: =====Hợp nhất lại==========Hợp nhất lại=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========cái bảo vệ==========cái bảo vệ=====- =====máy nổ mìn=====+ =====máy nổ mìn=====- + === Y học===- == Y học==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầu chì==========cầu chì=====- =====ngòi=====+ =====ngòi=====- + === Điện===- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầu chảy==========cầu chảy=====::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]::[[a]] [[fuse]] [[has]] [[blown]]Dòng 95: Dòng 87: ::[[wire]] [[fuse]]::[[wire]] [[fuse]]::cầu chảy dây::cầu chảy dây- == Điện lạnh==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầu chì điện==========cầu chì điện=====- =====dây cháu=====+ =====dây cháu=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ bảo vệ==========bộ bảo vệ=====Dòng 166: Dòng 155: =====nút==========nút=====- =====tan ra=====+ =====tan ra=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====chảy ra=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====chảy ra=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fuse fuse] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fuse fuse] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Blend, merge, unite, combine, compound, mix, commingle,coalesce, flow or come together, consolidate, amalgamate; melt:The metals fuse at a relatively low temperature.==========Blend, merge, unite, combine, compound, mix, commingle,coalesce, flow or come together, consolidate, amalgamate; melt:The metals fuse at a relatively low temperature.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]00:59, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Điện
cầu chảy
- a fuse has blown
- một cầu chảy đã bị nổ
- back-up fuse
- cầu chảy dự bị
- cartridge fuse
- cầu chảy hộp
- enclosed fuse
- cầu chảy kín
- expulsion fuse
- cầu chảy bật
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse body
- vỏ cầu chảy
- fuse box
- hộp cầu chảy
- fuse holder
- giá kẹp cầu chảy
- fuse wire
- dây cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- glass tube fuse
- cầu chảy ống thủy tinh
- granular quartz fuse
- cầu chảy thạch anh
- high voltage fuse
- cầu chảy cao áp
- holder fuse
- cầu chảy tay quay
- low voltage fuse
- cầu chảy hạ áp
- plate fuse
- cầu chảy dẹt
- plug fuse
- cầu chảy cắm
- plug fuse
- cầu chảy nút
- quick break fuse
- cầu chảy cắt nhanh
- safety fuse
- cầu chảy an toàn
- safety fuse
- cầu chảy bảo vệ
- screw type fuse
- cầu chảy xoáy
- screwed fuse
- cầu chảy xoáy
- semi-enclosed fuse
- cầu chảy nắp
- tube fuse
- cầu chảy ống
- tubular fuse
- cầu chảy ống
- wire fuse
- cầu chảy dây
Kỹ thuật chung
ngòi nổ, kíp nổ
Giải thích EN: A combustible substance enclosed in a continuous cord, used for initiating an explosive charge by transmitting fire to it..
Giải thích VN: Chất dễ cháy được cuộn trong dây dẫn liên tục, dùng để châm ngòi cho khối thuốc nổ bằng cách dẫn lửa tới.
dây cháy
- aluminum foil fuse link
- dây chảy nhôm lá
- electric delay fuse
- dây cháy chậm
- electric fuse
- dây chảy
- filament fuse
- cầu chảy dùng dây chảy
- fuse carrier
- thiết bị đỡ dây cháy
- fuse link
- dây chảy
- fuse link
- dây cháy (của cầu chì)
- fuse wire
- dây chảy (trong) cầu chảy
- fuse wire
- dây chảy cầu chì
- link fuse
- cầu chì có dây chảy
- open-link fuse
- cầu chì dây cháy hở
- short fuse
- dây cầu chì/dây cháy chạm ngắn
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
