• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====ở cạnh=====
    +
    =====ở cạnh=====
    =====ở mép=====
    =====ở mép=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====ở lề=====
    +
    =====ở lề=====
    -
    =====thuộc biên=====
    +
    =====thuộc biên=====
    -
    =====thuộc lề=====
    +
    =====thuộc lề=====
    -
    =====thuộc mép=====
    +
    =====thuộc mép=====
    -
    =====thuộc rìa=====
    +
    =====thuộc rìa=====
    =====thuộc viền=====
    =====thuộc viền=====
    Dòng 35: Dòng 33:
    =====thuộc bờ, thuộc rìa=====
    =====thuộc bờ, thuộc rìa=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====biên=====
    +
    =====biên=====
    ::[[marginal]] [[angle]]
    ::[[marginal]] [[angle]]
    ::góc biên
    ::góc biên
    Dòng 74: Dòng 72:
    ::[[marginal]] [[test]]
    ::[[marginal]] [[test]]
    ::kiểm tra biên
    ::kiểm tra biên
    -
    =====bờ=====
    +
    =====bờ=====
    -
    =====lề=====
    +
    =====lề=====
    -
    =====mép=====
    +
    =====mép=====
    =====ở bên=====
    =====ở bên=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====biên hạn=====
    +
    =====biên hạn=====
    -
    =====biên vực=====
    +
    =====biên vực=====
    =====thuộc bên lề=====
    =====thuộc bên lề=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marginal marginal] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=marginal&searchtitlesonly=yes marginal] : bized
    +
    :[[bordering]] , [[insignificant]] , [[low]] , [[minimal]] , [[minor]] , [[negligible]] , [[on the edge]] , [[peripheral]] , [[rimming]] , [[small]] , [[verging]] , [[borderline]] , [[circumferential]] , [[unimportant]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Borderline, minimal, small, slight, negligible,insignificant, tiny, infinitesimal: There are marginaldifferences in policy on this issue.=====
    +
    :[[central]] , [[core]] , [[interior]] , [[internal]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Borderline, on the edge,disputable, questionable, doubtful, dubious: His qualificationsfor the job are marginal.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
    =====A of or written in a margin. b having marginal notes.2 a of or at the edge; not central. b not significant ordecisive (the work is of merely marginal interest).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Brit. (ofa parliamentary seat or constituency) having a small majority atrisk in an election.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Close to the limit, esp. ofprofitability.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of the sea) adjacent to the shore of a State.6 (of land) difficult to cultivate; unprofitable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Barelyadequate; unprovided for.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Marginality n. marginally adv.[med.L marginalis (as MARGIN)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    07:49, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´ma:dʒinəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
    marginal notes
    những lời ghi chú ở lề
    marginal cost
    chi phí cận biên
    Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    ở cạnh
    ở mép

    Xây dựng

    ở lề
    thuộc biên
    thuộc lề
    thuộc mép
    thuộc rìa
    thuộc viền

    Y học

    thuộc bờ, thuộc rìa

    Kỹ thuật chung

    biên
    marginal angle
    góc biên
    marginal bar
    cốt thép biên
    marginal bar
    thanh biên
    marginal beam
    dầm biên
    marginal beam
    rầm biên
    marginal check
    kiểm tra nghiệm biên
    marginal classification
    sự phân loại biên
    marginal classification
    sự phân loại biên duyên
    marginal cost
    chi phí biên chế
    marginal distribution
    phân bố biên
    marginal distribution
    phân phối biên duyên
    marginal fault
    đứt gãy biên
    marginal productivity
    năng suất biên
    marginal ray
    tia biên
    marginal relay
    kế điện biên dư
    marginal relay
    kế điện biên duyên
    marginal relay
    rơle biên
    marginal sea
    biển rìa
    marginal test
    kiểm tra biên
    bờ
    lề
    mép
    ở bên

    Kinh tế

    biên hạn
    biên vực
    thuộc bên lề

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    central , core , interior , internal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X