• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 24: Dòng 24:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====chứa đựng=====
    =====chứa đựng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=contain contain] : Chlorine Online
     
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====chia hết=====
    =====chia hết=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bao gồm=====
    +
    =====bao gồm=====
    -
    =====bao hàm=====
    +
    =====bao hàm=====
    -
    =====cầm lại=====
    +
    =====cầm lại=====
    -
    =====chặn lại=====
    +
    =====chặn lại=====
    -
    =====nén=====
    +
    =====nén=====
    =====đựng=====
    =====đựng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=contain contain] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bao gồm=====
    +
    =====bao gồm=====
    -
    =====bao hàm=====
    +
    =====bao hàm=====
    =====gồm có=====
    =====gồm có=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=contain contain] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[accommodate]] , [[be composed of]] , [[comprehend]] , [[comprise]] , [[consist of]] , [[embody]] , [[embrace]] , [[enclose]] , [[encompass]] , [[have]] , [[have capacity for]] , [[hold]] , [[incorporate]] , [[involve]] , [[seat]] , [[subsume]] , [[take in]] , [[bottle up ]]* , [[check]] , [[collect]] , [[compose]] , [[cool ]]* , [[cork ]]* , [[curb]] , [[harness]] , [[hog-tie]] , [[hold in]] , [[keep back]] , [[keep lid on]] , [[put half nelson on]] , [[rein]] , [[repress]] , [[restrain]] , [[restrict]] , [[simmer down]] , [[smother]] , [[stifle]] , [[stop]] , [[include]] , [[control]] , [[cool]] , [[bound]] , [[house]] , [[keep]] , [[retain]]
    -
    =====Hold, have in it; bear, carry: The capsule contained adeadly poison.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Hold, have the capacity for, accommodate,admit, carry; seat: This bottle contains no more than a quart.The theatre can contain 200. 3 restrain, restrict, confine,repress, control, hold back or in, curb, bridle, keep undercontrol, suppress, check, stifle: He could hardly containhimself when he learnt he had passed the examination.=====
    +
    :[[exclude]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
    =====Hold or be capable of holding within itself; include,comprise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of measures) consist of or be equal to (a galloncontains eight pints).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prevent (an enemy, difficulty, etc.)from moving or extending.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Control or restrain (oneself, one'sfeelings, etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a number) be divisible by (a factor)without a remainder.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Containable adj. [ME f. OF contenir f.L continere content- (as com-, tenere hold)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    16:31, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /kәn'tein/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
    whisky contains a large percentage of alcohol
    rượu uytky chứa một lượng cồn cao
    Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế
    to contain oneself
    nén mình, dằn lòng
    to contain one's anger
    nén giận
    Chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại
    to contain the enemy
    kìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
    (toán học) có thể chia hết cho (một số)

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    chứa đựng

    Toán & tin

    chia hết

    Kỹ thuật chung

    bao gồm
    bao hàm
    cầm lại
    chặn lại
    nén
    đựng

    Kinh tế

    bao gồm
    bao hàm
    gồm có

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X