-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====cản trở=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 20: Dòng 23: :[[advance]] , [[aid]] , [[assist]] , [[facilitate]] , [[forward]] , [[help]] , [[support]]:[[advance]] , [[aid]] , [[assist]] , [[facilitate]] , [[forward]] , [[help]] , [[support]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bar , block , blow whistle on , brake , check , clog , close off , cramp one’s style , curb , cut off , dam , delay , deter , discomfit , disconcert , disrupt , embarrass , faze , flag one , freeze , hamper , hang up , hold up , interfere , oppose , rattle , restrain , retard , saddle with , shut down , shut off , slow , slow down , stonewall * , stop , stymie , thwart , bog , encumber , hold back , obstruct , harass , hinder
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
