-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự ghi nhãn===== =====Sự đánh dấu/ghi dấu===== =====Vết dụng cụ (trên bề mặt gia c...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ma:kiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====Vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)==========Vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========sự cắm mốc==========sự cắm mốc=====Dòng 26: Dòng 22: ::[[marking]] [[gauge]]::[[marking]] [[gauge]]::vạch chỉ trên mặt đường::vạch chỉ trên mặt đường- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đánh dấu==========đánh dấu=====::[[carriageway]] [[marking]] [[machine]]::[[carriageway]] [[marking]] [[machine]]Dòng 102: Dòng 97: ::[[slip]] [[marking]]::[[slip]] [[marking]]::sự vạch dấu trượt::sự vạch dấu trượt- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====dấu==========dấu=====Dòng 128: Dòng 120: =====vạch==========vạch=====- =====việc ghi chép doanh vụ=====+ =====việc ghi chép doanh vụ=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marking marking] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=marking marking] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(usu. in pl.) 1 an identification mark, esp. a symbol on anaircraft.==========(usu. in pl.) 1 an identification mark, esp. a symbol on anaircraft.==========The colouring of an animal's fur, feathers, skin,etc.==========The colouring of an animal's fur, feathers, skin,etc.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]22:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đánh dấu
- carriageway marking machine
- máy đánh dấu mặt đường
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- marking circuit
- mạch đánh dấu
- marking current
- dòng đánh dấu
- marking felt
- phớt đánh dấu
- marking label
- nhãn đánh dấu
- marking machine
- máy đánh dấu
- marking out
- sự đánh dấu
- marking point
- điểm đánh dấu
- marking sequence
- dãy đánh dấu
- marking sequence
- trình tự đánh dấu
- marking stamp
- đánh dấu nhãn sản phẩm
- marking wave
- sóng đánh dấu
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
sự đánh dấu
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
Kinh tế
sự đánh dấu
- certification marking of product quality
- sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa
- identification marking
- sự đánh dấu phân biệt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
