-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự đánh dấu, sự lấy dấu, vết dụng cụ (trên bềmặt gia công)=====+ === Xây dựng====== Xây dựng========sự cắm mốc==========sự cắm mốc=====Dòng 128: Dòng 131: =====The colouring of an animal's fur, feathers, skin,etc.==========The colouring of an animal's fur, feathers, skin,etc.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:43, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đánh dấu
- carriageway marking machine
- máy đánh dấu mặt đường
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- marking circuit
- mạch đánh dấu
- marking current
- dòng đánh dấu
- marking felt
- phớt đánh dấu
- marking label
- nhãn đánh dấu
- marking machine
- máy đánh dấu
- marking out
- sự đánh dấu
- marking point
- điểm đánh dấu
- marking sequence
- dãy đánh dấu
- marking sequence
- trình tự đánh dấu
- marking stamp
- đánh dấu nhãn sản phẩm
- marking wave
- sóng đánh dấu
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
sự đánh dấu
- frame marking
- sự đánh dấu khung
- identification marking of dimensions
- sự đánh dấu nhận dạng kích thước
- identifying marking
- sự đánh dấu nhận dạng
- legible and durable marking
- sự đánh dấu rõ và bền
- price marking
- sự đánh dấu giá
- rope marking
- sự đánh dấu dây thừng
- runway threshold marking
- sự đánh dấu ngưỡng đường băng
- taxiway centerline marking
- sự đánh dấu tâm đường lăn
Kinh tế
sự đánh dấu
- certification marking of product quality
- sự đánh dấu xác nhận chất lượng hàng hóa
- identification marking
- sự đánh dấu phân biệt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
