• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đưa về không=====
    +
    =====đưa về không=====
    -
    =====phá hủy=====
    +
    =====phá hủy=====
    =====vô hiệu hóa=====
    =====vô hiệu hóa=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====hủy bỏ=====
    +
    =====hủy bỏ=====
    -
    =====thủ tiêu=====
    +
    =====thủ tiêu=====
    =====vô hiệu hóa=====
    =====vô hiệu hóa=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(-ies, -ied) make null; neutralize, invalidate, cancel.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abate]] , [[abolish]] , [[abrogate]] , [[annihilate]] , [[annul]] , [[ax]] , [[blue pencil]] , [[bring to naught]] , [[call all bets off]] , [[compensate]] , [[confine]] , [[counteract]] , [[counterbalance]] , [[countervail]] , [[disannul]] , [[forget it]] , [[invalidate]] , [[kill ]]* , [[limit]] , [[negate]] , [[neutralize]] , [[nig]] , [[offset]] , [[quash ]]* , [[render null and void]] , [[renege]] , [[renig]] , [[repeal]] , [[rescind]] , [[restrict]] , [[scratch ]]* , [[scrub ]]* , [[squash ]]* , [[stamp out ]]* , [[take out ]]* , [[torpedo ]]* , [[trash ]]* , [[undo]] , [[veto]] , [[vitiate]] , [[void]] , [[wash out ]]* , [[wipe out ]]* , [[zap ]]* , [[cancel]] , [[set aside]] , [[countermand]] , [[null]] , [[revoke]] , [[squash]]
    -
    =====Nullification n. nullifier n.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[affirm]] , [[pass]] , [[sanctify]] , [[validate]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    11:13, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´nʌli¸fai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đưa về không
    phá hủy
    vô hiệu hóa

    Kinh tế

    hủy bỏ
    thủ tiêu
    vô hiệu hóa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X