-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(toán (toán logic )ic ) suy ra=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 44: Dòng 47: :[[create]] , [[invent]]:[[create]] , [[invent]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]08:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- acquire , arrive , assume , collect , determine , develop , draw , educe , elaborate , elicit , evolve , excogitate , extract , follow , formulate , gain , gather , get , glean , infer , judge , make , make out , obtain , procure , put together , reach , receive , trace , work out , arise , come , emanate , flow , issue , originate , proceed , rise , spring , upspring , take , conclude , deduce , stem
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
