-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phối=====+ =====(tôpô học ) mần, phôi=====+ + ::[[group]] [[germ]]+ ::mầm nhóm=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========mầm==========mầm=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- antibody , bacterium , bug * , disease , microbe , microorganism , parasite , pathogen , plague , virus , what’s going around , bud , cause , egg , embryo , inception , nucleus , origin , ovule , ovum , root , rudiment , seed , source , spark , spore , sprig , sprout , bug , kernel , beginning , first principle , organism
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
